Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 143/941
Joshua Tan Group TMĐơn VN-4-2024-63235 · nộp 27/12/2024
Chủ đơn: JOSHUA TAN PTE. LTD.
BẢO BẢOĐơn VN-4-2024-63126 · nộp 27/12/2024 · văn bằng 4-0608469-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Long
AKĐơn VN-4-2024-63120 · nộp 27/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BẢO TRÌ THÍ NGHIỆM ĐIỆN AN KHANG
KIOCOĐơn VN-4-2024-63109 · nộp 27/12/2024 · văn bằng 4-0613699-000
Chủ đơn: Masa Trading FZE
Seibu ValconĐơn VN-4-2024-63029 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0636599-000
Chủ đơn: Seibu Electric & Machinery Co., Ltd.
FoodSaverĐơn VN-4-2024-63024 · nộp 26/12/2024
Chủ đơn: Sunbeam Products, Inc.
FOODSAVERĐơn VN-4-2024-63022 · nộp 26/12/2024
Chủ đơn: Sunbeam Products, Inc.
STUNNER [da gang zhi neng: thông minh đại chúng]Đơn VN-4-2024-63003 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0617432-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN HÀ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-62967 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0613396-000
Chủ đơn: FULL-SHARP AUTOMATIZED CO., LTD.
GogoyangĐơn VN-4-2024-62916 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0618444-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH BẢO MINH
ESKAYĐơn VN-4-2024-62878 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0607978-000
Chủ đơn: Nguyễn Phúc Tùng
3D-MG Machine GuidanceĐơn VN-4-2024-62839 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0620371-000
Chủ đơn: KOMATSU LTD.
WARDĐơn VN-4-2024-62822 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0612743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư thiết bị thủy lực Tuấn Linh
ZIPBIRDĐơn VN-4-2024-62792 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0625822-000
Chủ đơn: KUNPENG LOGISTICS INTERNATIONAL PTE. LTD.
StarseekerĐơn VN-4-2024-62789 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0607991-000
Chủ đơn: Starseeker (Guangzhou) Intelligent Technology Development Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-62765 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0629804-000
Chủ đơn: GUANGZHOU JIGUAN INTERNATIONAL HOLDING CO., LTD
RUIETECHĐơn VN-4-2024-62763 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0614773-000
Chủ đơn: DERATECH MACHINE TOOL (SUZHOU) CORP., LTD
Bifert RĐơn VN-4-2024-62752 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0632684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông Việt
ChnkiĐơn VN-4-2024-62751 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0608007-000
Chủ đơn: Zhang ZhangSheng
ollieĐơn VN-4-2024-62692 · nộp 25/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT EGURU
AnoraĐơn VN-4-2024-62691 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0640389-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT EGURU
anoraĐơn VN-4-2024-62690 · nộp 25/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT EGURU
SAMLINKĐơn VN-4-2024-62567 · nộp 24/12/2024 · văn bằng 4-0608037-000
Chủ đơn: ZHEJIANG HUIHUANG SANLIAN INDUSTRIAL CO., LTD.
KIm Quốc Electronics K QĐơn VN-4-2024-62516 · nộp 24/12/2024 · văn bằng 4-0612553-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN TOẢN
HurienĐơn VN-4-2024-62515 · nộp 24/12/2024 · văn bằng 4-0618507-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH JINHONG VINA
DANZHIHEĐơn VN-4-2024-62513 · nộp 24/12/2024 · văn bằng 4-0627274-000
Chủ đơn: Guangzhou Danzhihe Nail Products CO., LTD
TRICOLOR FISHĐơn VN-4-2024-62512 · nộp 24/12/2024 · văn bằng 4-0627275-000
Chủ đơn: Guangzhou Danzhihe Nail Products CO., LTD
H HAVATEKĐơn VN-4-2024-62507 · nộp 24/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MASTIGE
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.