NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 734/742

  1. Mẫu nhãn Vĩnh Thuận
    Vĩnh Thuận

    Đơn VN-4-1993-15146 · nộp 23/08/1993 · văn bằng 4-0011663-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thuận

  2. Mẫu nhãn VELOX
    VELOX

    Đơn VN-4-1993-15119 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0013777-000
    Chủ đơn: Velox International Holding Limited

  3. Mẫu nhãn NEWELL
    NEWELL

    Đơn VN-4-1993-14918 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012579-000
    Chủ đơn: NEWELL OPERATING COMPANY

  4. Mẫu nhãn RIKEN
    RIKEN

    Đơn VN-4-1993-14702 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0011729-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN

  5. Mẫu nhãn VN-4-1993-14693
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-14693 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0011727-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN

  6. Mẫu nhãn LOCK O RING
    LOCK O RING

    Đơn VN-4-1993-14306 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011932-000
    Chủ đơn: T.D. WILLIAMSON, INC.(US), TD Williamson, LLC

  7. Mẫu nhãn SANDWICH
    SANDWICH

    Đơn VN-4-1993-14305 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011898-000
    Chủ đơn: T.D. WILLIAMSON, INC.(US), TD Williamson, LLC

  8. Mẫu nhãn SIDERCA
    SIDERCA

    Đơn VN-4-1993-13966 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011638-000
    Chủ đơn: SIDERCA SOCIEDAD ANONIMA INDUSTRIAL Y COMERCIAL.

  9. Mẫu nhãn Địa cầu
    Địa cầu

    Đơn VN-4-1993-13955 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011632-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cường

  10. Mẫu nhãn MEROFORM
    MEROFORM

    Đơn VN-4-1993-13850 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011487-000
    Chủ đơn: Mero-Raumstrucktur GMBH & Co Wurzburg.

  11. Mẫu nhãn VISE GRIP
    VISE GRIP

    Đơn VN-4-1993-13744 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013136-000
    Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY

  12. Mẫu nhãn SAIGON Văn
    SAIGON Văn

    Đơn VN-4-1993-13688 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011387-000
    Chủ đơn: Công Ty công nghiệp Sài Gòn Văn (TNHH)

  13. Mẫu nhãn TMC Toàn Mỹ
    TMC Toàn Mỹ

    Đơn VN-4-1993-13626 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011239-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Toàn Mỹ

  14. Mẫu nhãn Dole
    Dole

    Đơn VN-4-1993-13466 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011251-000
    Chủ đơn: Dole Food Company, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.