Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 734/742
VISTALITEĐơn VN-4-1993-15180 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012479-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LTD AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LTD BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUMINIUM
COMALCOĐơn VN-4-1993-15179 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012590-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LTD AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LTD BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALLO-CHH ALUMINIUM
Vĩnh ThuậnĐơn VN-4-1993-15146 · nộp 23/08/1993 · văn bằng 4-0011663-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thuận
VELOXĐơn VN-4-1993-15119 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0013777-000
Chủ đơn: Velox International Holding Limited
COMECOĐơn VN-4-1993-15058 · nộp 17/08/1993 · văn bằng 4-0012868-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Thiết Bị Thương Mại, Công Ty Cổ phần Thiết Bị Thương Mại(VN), Công ty Thiết bị Thương mại(VN)
MARLBORO CLASSICSĐơn VN-4-1993-15037 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012650-000
Chủ đơn: Philip Morris Global Brands Inc.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., A VIRGINIA CORPORATION(US), Philip Morris Global Brands Inc.
NEWELLĐơn VN-4-1993-14918 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012579-000
Chủ đơn: NEWELL OPERATING COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14861 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012321-000
Chủ đơn: ALCOA USA CORP., ALUMINUM COMPANY OF AMERICA(US)
RIKENĐơn VN-4-1993-14702 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0011729-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14693 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0011727-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14665 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012263-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Hoá chất Quảng Ngãi
VELUXĐơn VN-4-1993-14533 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012072-000
Chủ đơn: V. KANN RASMUSSEN INDUSTRI A/S(DK), VELUX INDUSTRI A/S(DK), VKR HOLDING A/S, VKR HOLDING A/S(DK)
LOCK O RINGĐơn VN-4-1993-14306 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011932-000
Chủ đơn: T.D. WILLIAMSON, INC.(US), TD Williamson, LLC
SANDWICHĐơn VN-4-1993-14305 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011898-000
Chủ đơn: T.D. WILLIAMSON, INC.(US), TD Williamson, LLC
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
MAUI AND SONSĐơn VN-4-1993-14144 · nộp 24/06/1993 · văn bằng 4-0011812-000
Chủ đơn: HARROW STREET LIMITED, HARROW STREET LIMITED(HK)
NIPPOVINAĐơn VN-4-1993-14000 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011791-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NIPPOVINA, Trung tâm chế biến tôn mạ màu NIPPOVINA(VN)
SIDERCAĐơn VN-4-1993-13966 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011638-000
Chủ đơn: SIDERCA SOCIEDAD ANONIMA INDUSTRIAL Y COMERCIAL.
vua mien Vĩnh CườngĐơn VN-4-1993-13956 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011633-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cường(VN), Cơ sở Vĩnh Cường.
Địa cầuĐơn VN-4-1993-13955 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011632-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cường
AUSTNAMĐơn VN-4-1993-13853 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011490-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), Công ty cổ phần AUSTNAM
AUSTNAMĐơn VN-4-1993-13852 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011489-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), Công ty cổ phần AUSTNAM
[hình]Đơn VN-4-1993-13851 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011488-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), AUSTNAM JOINT STOCK CORPORATION
MEROFORMĐơn VN-4-1993-13850 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011487-000
Chủ đơn: Mero-Raumstrucktur GMBH & Co Wurzburg.
VISE GRIPĐơn VN-4-1993-13744 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013136-000
Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY
VISE GRIPĐơn VN-4-1993-13741 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013134-000
Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY(US), BLACK & DECKER (U.S.) INC.
SAIGON VănĐơn VN-4-1993-13688 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011387-000
Chủ đơn: Công Ty công nghiệp Sài Gòn Văn (TNHH)
TMC Toàn MỹĐơn VN-4-1993-13626 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011239-000
Chủ đơn: Cơ Sở Toàn Mỹ
Pacific MarinasĐơn VN-4-1993-13483 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0012743-000
Chủ đơn: PACIFIC MARINA DEVELOPNENTS PTY. LIMITED(AU), BELLINGHAM MARINE AUSTRALIA PTY. LTD. ACN. 074 864 887
DoleĐơn VN-4-1993-13466 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011251-000
Chủ đơn: Dole Food Company, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.