Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 732/742
DONATONĐơn VN-4-1994-17384 · nộp 19/03/1994 · văn bằng 4-0014644-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Đồng Nai Tôn
ESABĐơn VN-4-1994-17361 · nộp 17/03/1994 · văn bằng 4-0014610-000
Chủ đơn: ESAB AKTIEBOLAG
K 107 Chí NinhĐơn VN-4-1994-17340 · nộp 15/03/1994 · văn bằng 4-0014554-000
Chủ đơn: Cơ sở Chí Ninh, Cơ sở Trang Chí Ninh(VN)
Kim ThànhĐơn VN-4-1994-17339 · nộp 15/03/1994 · văn bằng 4-0014635-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Ngọc Hùng
Tân Kiến ThànhĐơn VN-4-1994-17218 · nộp 10/03/1994 · văn bằng 4-0014245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Tân Kiến Thành
cô-mao-côĐơn VN-4-1994-17042 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014192-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUNINIUM
vít-tô-laiĐơn VN-4-1994-17041 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014191-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUNINUM
ROAI-lốcĐơn VN-4-1994-17040 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014190-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUNINIUM
ốc-lyĐơn VN-4-1994-17039 · nộp 22/02/1994 · văn bằng 4-0014219-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED, BOTH NEW ZEALAND COMPANIE TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUMINIUM
CROWNĐơn VN-4-1994-16969 · nộp 14/02/1994 · văn bằng 4-0014123-000
Chủ đơn: CROWN PACKAGING TECHNOLOGY, INC, Crown Cork and Seal Co., Inc.(US), Crown Cork and Seal Co.,Inc.(US)
KAWATON GiaHòaĐơn VN-4-1994-16958 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013923-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Gia Hoà (TNHH)
DUMOSTARĐơn VN-4-1994-16935 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013900-000
Chủ đơn: Manufactures D'Outils Dumont S.A
Chân Nguyên Dương C.N.DĐơn VN-4-1994-16901 · nộp 02/02/1994 · văn bằng 4-0014373-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vật tư nhôm thương mại Chân Nguyên Dương
COMALCOĐơn VN-4-1994-16881 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016419-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
VISTALITE DOORS WINDOWSĐơn VN-4-1994-16880 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016416-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
RYLOCK WINDOWS &DOORSĐơn VN-4-1994-16879 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016417-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
OAKLEY ARCHITECTURAL WINDOWS OAWĐơn VN-4-1994-16878 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0016418-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LIMITED AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LIMITED.BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH-ALUMINIUM
WASEENCOĐơn VN-4-1994-16811 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013784-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng cấp thoát nước
WASEENCOĐơn VN-4-1994-16810 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013783-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng cấp thoát nước
WaseencoĐơn VN-4-1994-16809 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0013724-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng cấp thoát nước
JINNHERĐơn VN-4-1994-16770 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013714-000
Chủ đơn: Jinn her Enterprise Co., Ltd
ROBERTSONĐơn VN-4-1994-16660 · nộp 06/01/1994 · văn bằng 4-0014088-000
Chủ đơn: H.H. ROBERTSON (SEA) PTE LTD.(SG), ROBERTSON CONTRACTORS PTE LTD.(SG), H.H. ROBERTSON SINGAPORE PTE LIMITED, INCORPORATED IN SINGAPORE(SG), H.H. ROBERTSON (SEA) PTE LTD.
Group 4 SecuritasĐơn VN-4-1994-16653 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014086-000
Chủ đơn: GROUP 4 SECURITAS N.V.(A NETHERLANDS ANTILIES CORPORATION)(NL), GROUP 4 SECURITAS (INTERNATIONAL) B.V
BillabongĐơn VN-4-1993-16361 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013639-000
Chủ đơn: Boardriders IP Holdings, LLC
Thang longĐơn VN-4-1993-16319 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư-xây dựng Thăng Long
AngasteelĐơn VN-4-1993-16314 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vinh Phúc(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vinh Phúc, Công ty TNHH thương mại sản xuất An Hoà(VN)
Đức MinhĐơn VN-4-1993-16254 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013607-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Minh, Cơ sở Đức Minh(VN)
VIETDEKĐơn VN-4-1993-16187 · nộp 29/11/1993 · văn bằng 4-0013298-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU), BHP STEEL LIMITED(AU)
ArmstrongĐơn VN-4-1993-50583 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0046411-000
Chủ đơn: AWI Licensing LLC
MARLBORO CLASSICSĐơn VN-4-1993-16175 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013361-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., a Virginia Corporation(US), Philip Morris Global Brands Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.