Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 720/742
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36807 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030620-000
Chủ đơn: OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.
MACCAFERRIĐơn VN-4-1997-36806 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030619-000
Chủ đơn: OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.(IT), OFFICINE MACCAFERRI S.P.A.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
HYDROĐơn VN-4-1997-36787 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030638-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
ĐạI THốNGĐơn VN-4-1997-36598 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0033420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Đại Thống, chi nhánh công ty lâm viên tại thành phố Hồ Chí Minh(VN), Chi nhánh công ty lâm viên tại thành phố Hồ Chí Minh.(VN)
ZAMIL STEELĐơn VN-4-1997-36500 · nộp 22/11/1997 · văn bằng 4-0030470-000
Chủ đơn: ZAMIL STEEL BUILDINGS COMPANY LIMITED(SA), ZAMIL INDUSTRIAL INVESTMENT COMPANY
QTMECĐơn VN-4-1997-36402 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên cơ khí Quang Trung, Công ty Cơ khí Quang Trung (Quang Trung Mechanical Engineering Company)(VN)
DAPHAĐơn VN-4-1997-36326 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0029681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Phát(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát
DAPHAĐơn VN-4-1997-36325 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0029682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Phát(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát
DAPHAĐơn VN-4-1997-36324 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0029680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Phát(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát
PROBENTĐơn VN-4-1997-36288 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030292-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
PROGELĐơn VN-4-1997-36287 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030291-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
PROBONDĐơn VN-4-1997-36286 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030290-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
FLEXALUMĐơn VN-4-1997-36276 · nộp 06/11/1997 · văn bằng 4-0030275-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V.(NL)
Kim HoaĐơn VN-4-1997-36262 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0030625-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Hoa
d lineĐơn VN-4-1997-36237 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0030900-000
Chủ đơn: D LINE INTERNATIONAL AS
CK Cường KýĐơn VN-4-1997-36231 · nộp 04/11/1997 · văn bằng 4-0030208-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Đệ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36126 · nộp 24/10/1997 · văn bằng 4-0030519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thái Bình Dương(VN), Công ty TNHH Cường Hưng
EZSETĐơn VN-4-1997-36062 · nộp 18/10/1997 · văn bằng 4-0030040-000
Chủ đơn: Tong Lung Metal Industry Co., Ltd., TONG LUNG METAL INDUSTRY CO., LTD.(TW)
SAES St707Đơn VN-4-1997-36047 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0031721-000
Chủ đơn: SAES GETTERS S.P.A.
SAES St198Đơn VN-4-1997-36046 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0031720-000
Chủ đơn: SAES GETTERS S.P.A.
SMALL SOLDIERSĐơn VN-4-1997-36025 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0029981-000
Chủ đơn: UNIVERSAL CITY STUDIOS LP, UNIVERSAL CITY STUDIOS LLLP, UNIVERSAL CITY STUDIOS LLC, UNIVERSAL CITY STUDIOS, INC.(US)
GARLOCKĐơn VN-4-1997-36006 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030086-000
Chủ đơn: GARLOCK SEALING TECHNOLOGIES LLC., GARLOCK INC.(US), COLTEC NORTH CAROLINA INC.(US)
HACIPCO HAL.Đơn VN-4-1997-36001 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030017-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất công nghiệp và xây lắp Hà Nội, Công ty sản xuất công nghiệp và xây lắp Hà Nội(VN)
NSIONLINE.COMĐơn VN-4-1997-35983 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0030072-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
VIT- METALĐơn VN-4-1997-35962 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0027188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vit-Metal
FOGAĐơn VN-4-1997-35914 · nộp 07/10/1997 · văn bằng 4-0030251-000
Chủ đơn: FOGA SYSTEM INTERNATIONAL AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35907 · nộp 06/10/1997 · văn bằng 4-0029911-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép VINA KYOEI(VN), Công ty Thép Vinakyoei(VN), Kyoei Steel ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.