NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 716/742

  1. Mẫu nhãn KWIKSET
    KWIKSET

    Đơn VN-4-1999-43415 · nộp 06/10/1999 · văn bằng 4-0036733-000
    Chủ đơn: ASSA ABLOY Americas Residential, Inc.

  2. Mẫu nhãn ELSAFE
    ELSAFE

    Đơn VN-4-1999-43813 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0037240-000
    Chủ đơn: VingCard Elsafe AS, ELSAFE INTERNATIONAL AS(NO)

  3. Mẫu nhãn DIEBOLD
    DIEBOLD

    Đơn VN-4-1999-44015 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0036033-000
    Chủ đơn: DIEBOLD, INCORPORATED

  4. Mẫu nhãn DI
    DI

    Đơn VN-4-1999-44014 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035904-000
    Chủ đơn: DIEBOLD, INCORPORATED

  5. Mẫu nhãn TIVOLI
    TIVOLI

    Đơn VN-4-1999-43247 · nộp 21/09/1999 · văn bằng 4-0036068-000
    Chủ đơn: PT MASPION

  6. Mẫu nhãn EVERSEF
    EVERSEF

    Đơn VN-4-1999-43239 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0037643-000
    Chủ đơn: YEONG DU TRADING CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn JANUSTAR JIE MEN DA NOI BAT CUA MO RONG
    JANUSTAR JIE MEN DA NOI BAT CUA MO RONG

    Đơn VN-4-1999-43238 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0037642-000
    Chủ đơn: YEONG DU TRADING CO., LTD

  8. Mẫu nhãn BP, BP GAS
    BP, BP GAS

    Đơn VN-4-1999-43344 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036200-000
    Chủ đơn: BP P.L.C., BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB)

  9. Mẫu nhãn CLC CHÂU LONG
    CLC CHÂU LONG

    Đơn VN-4-1999-42975 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0035661-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Châu Long

  10. Mẫu nhãn Ceidek
    Ceidek

    Đơn VN-4-1999-42738 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0035876-000
    Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BlueScope Steel Limited

  11. Mẫu nhãn PEB LITE
    PEB LITE

    Đơn VN-4-1999-42737 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0036186-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL (JLA) PTY LTD(AU)

  12. Mẫu nhãn KDA
    KDA

    Đơn VN-4-1999-42451 · nộp 15/07/1999 · văn bằng 4-0035005-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Đông Anh

  13. Mẫu nhãn PHU MY GALVANIZED STEEL, P.M
    PHU MY GALVANIZED STEEL, P.M

    Đơn VN-4-1999-42387 · nộp 09/07/1999 · văn bằng 4-0035521-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phú Mỹ

  14. Mẫu nhãn INVENSYS
    INVENSYS

    Đơn VN-4-1999-42244 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035166-000
    Chủ đơn: INVENSYS PLC(GB), INVENSYS PLC

  15. Mẫu nhãn CHV
    CHV

    Đơn VN-4-1999-42231 · nộp 24/06/1999 · văn bằng 4-0035106-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vít Hà Nội

  16. Mẫu nhãn SWEF
    SWEF

    Đơn VN-4-1999-42178 · nộp 21/06/1999 · văn bằng 4-0036396-000
    Chủ đơn: Nhà máy cơ khí 17

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.