Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 715/742
MPS Minh PhụngĐơn VN-4-2000-44848 · nộp 01/02/2000 · văn bằng 4-0037013-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Phụng(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Quốc Huy
TISCOĐơn VN-4-2000-43505 · nộp 28/01/2000 · văn bằng 4-0034249-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên
VUAĐơn VN-4-2000-45935 · nộp 27/01/2000 · văn bằng 4-0037612-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ vận tải trung ương (VINAFCO).(VN), Nhà máy Thép VINAFCO, Công ty cổ phần VINAFCO(VN)
HEROĐơn VN-4-2000-44617 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0080804-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
1 MIDOTOLEĐơn VN-4-2000-45067 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037176-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng Miền Đông
HB Hoàng BảoĐơn VN-4-2000-44576 · nộp 12/01/2000 · văn bằng 4-0037402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Hoàng Bảo
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47346 · nộp 07/01/2000 · văn bằng 4-0038186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất cơ khí điện xây dựng thương mại Quang Lộc.
Quý HàoĐơn VN-4-2000-44463 · nộp 04/01/2000 · văn bằng 4-0037400-000
Chủ đơn: Cơ sở Quý Hào
Advanced StepĐơn VN-4-2000-44454 · nộp 04/01/2000 · văn bằng 4-0038404-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và sản xuất Hai My
IMECOĐơn VN-4-1999-44290 · nộp 22/12/1999 · văn bằng 4-0037073-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí và xây lắp công nghiệp(VN), Công ty cổ phần Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp
BN INOXIDABLE.Đơn VN-4-1999-44666 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0036890-000
Chủ đơn: Cơ sở Bảo Nghĩa
LSLĐơn VN-4-1999-45499 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037027-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANG-XI, P.R.CHINA
FALOXĐơn VN-4-1999-45497 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037026-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANG-XI, P.R.CHINA
S SOLOMONĐơn VN-4-1999-45495 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0042973-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANGXI, P.R.CHINA
TLĐơn VN-4-1999-45494 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037025-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANG-XI, P.R.CHINA
VICONSHIP SAIGONĐơn VN-4-1999-45048 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0061327-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Container phía Nam (VICONSHIP SAIGON)
ĐàI NAMĐơn VN-4-1999-44381 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036553-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
Đài NamĐơn VN-4-1999-44380 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036535-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
DSPĐơn VN-4-1999-44379 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036552-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
DAI NAM PIPEĐơn VN-4-1999-44378 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036551-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
NAM LONGĐơn VN-4-1999-43940 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036335-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Long
ABACUSĐơn VN-4-1999-44859 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036474-000
Chủ đơn: ABACUS HOLDINGS LIMITED
UNIVERSAL 2Đơn VN-4-1999-43736 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036667-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIVERSAL FASTENER
KALEĐơn VN-4-1999-45145 · nộp 11/11/1999 · văn bằng 4-0036682-000
Chủ đơn: KALE KILIT VE KALIP SANAYI ANONIM SIRKETI
VINAĐơn VN-4-1999-43697 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0036055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vĩ Nam Việt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vĩ Nam Việt
Phú QuýĐơn VN-4-1999-44138 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0037324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tuyết Bảo
VIệT NHậTĐơn VN-4-1999-43668 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0035531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Việt Nhật(VN), Công ty TNHH khoá Việt Nhật, Cơ sở Minh Sinh(VN)
NA Ngọc ẩnĐơn VN-4-1999-43511 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036139-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc ẩn(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại - xây dựng Ngọc ẩn 176(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Ngọc ẩn 176
LM INCOĐơn VN-4-1999-45283 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036467-000
Chủ đơn: Công ty lắp máy
TPCĐơn VN-4-1999-43538 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036093-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì hộp thiếc Cầu Tre
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.