NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 710/742

  1. Mẫu nhãn VISTEON
    VISTEON

    Đơn VN-4-2001-01946 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041565-000
    Chủ đơn: VISTEON CORPORATION, A DELAWARE CORPORATION

  2. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-2001-01621 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050862-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.

  3. Mẫu nhãn NAM PHáT
    NAM PHáT

    Đơn VN-4-2001-01610 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0043093-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nam Phát

  4. Mẫu nhãn Hợp Lực FABRIC
    Hợp Lực FABRIC

    Đơn VN-4-2001-01330 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0043237-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân lưới thép hàn Hợp Lực

  5. Mẫu nhãn TRƯờNG SƠN
    TRƯờNG SƠN

    Đơn VN-4-2001-01322 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0043076-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trường Sơn, Cơ sở Trường Sơn(VN)

  6. Mẫu nhãn HOà PHáT
    HOà PHáT

    Đơn VN-4-2001-01132 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0047132-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

  7. Mẫu nhãn Impress I
    Impress I

    Đơn VN-4-2000-49605 · nộp 02/03/2001 · văn bằng 4-0044537-000
    Chủ đơn: IMPRESS GROUP BV

  8. Mẫu nhãn PROTO
    PROTO

    Đơn VN-4-2001-00898 · nộp 01/03/2001 · văn bằng 4-0050592-000
    Chủ đơn: Stanley Black & Decker, Inc.

  9. Mẫu nhãn ALUCOLOR
    ALUCOLOR

    Đơn VN-4-2001-00715 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042476-000
    Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn CH
    CH

    Đơn VN-4-2001-00664 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0042434-000
    Chủ đơn: YI CHIRS CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn LEE CHANG OK
    LEE CHANG OK

    Đơn VN-4-2001-00471 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0041369-000
    Chủ đơn: LEE CHANG ENTERPRISES, CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn HOMEPORT
    HOMEPORT

    Đơn VN-4-2001-00428 · nộp 31/01/2001 · văn bằng 4-0043679-000
    Chủ đơn: HOMEPORT (CAYMAN) LIMITED

  13. Mẫu nhãn INTERACTIVE
    INTERACTIVE

    Đơn VN-4-2001-00250 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040719-000
    Chủ đơn: MUL-T-LOCK TECHNOLOGIES LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.