Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 709/742
VTƯCĐơn VN-4-2001-04322 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0045713-000
Chủ đơn: Xí nghiệp khai thác vật tư và phế liệu
Hồng HàĐơn VN-4-2001-04216 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0049292-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
KIM TINĐơn VN-4-2001-04045 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0044228-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty TNHH thương mại Kim Tín(VN)
LOTUS COĐơn VN-4-2001-04018 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0045602-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hoa Sen(VN), Công ty cổ phần Hoa Sen(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Hoa Sen
Sun FlowerĐơn VN-4-2001-03884 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0046795-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Phú
HPĐơn VN-4-2001-03717 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0044009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Parget Industrial (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn Parget Industrial (việt nam)(VN)
P-ZACSĐơn VN-4-2001-03669 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044008-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BLUESCOPE STEEL LIMITED
ZACSĐơn VN-4-2001-03668 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044007-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BLUESCOPE STEEL LIMITED
Vĩnh ThịnhĐơn VN-4-2001-03553 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0048950-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vĩnh Thịnh
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
HUY HOANG LOCK COMPANYĐơn VN-4-2001-03446 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0042670-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH khoá Huy Hoàng
HUY HOàNG Hai con voiĐơn VN-4-2001-03445 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0042790-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH khoá Huy Hoàng
HUY HOANGĐơn VN-4-2001-03444 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0043050-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH khoá Huy Hoàng
Toàn MỹĐơn VN-4-2001-03406 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0052545-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng công ty Toàn Mỹ, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Toàn Mỹ Bình Dương(VN), Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03381 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0049588-000
Chủ đơn: BP P.L.C
[Ta dun: đại doãn]Đơn VN-4-2001-03317 · nộp 25/07/2001 · văn bằng 4-0045775-000
Chủ đơn: TE-LUNG HSUEH
JAZOOĐơn VN-4-2001-03255 · nộp 20/07/2001 · văn bằng 4-0042650-000
Chủ đơn: Trần Đức Vạn
SMIRNOFFĐơn VN-4-2001-03239 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0048276-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.
MHĐơn VN-4-2001-03211 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0051692-000
Chủ đơn: Cơ sở Phùng Bích Mai
MàNH - KYĐơn VN-4-2001-03073 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0042802-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Mành Ky
TSYĐơn VN-4-2001-02960 · nộp 02/07/2001 · văn bằng 4-0043142-000
Chủ đơn: Công Ty Công Nghiệp TNHH Tung Kuang (TUNG KUANG INDUSTRIAL CO., LTD)
MAC TOOLSĐơn VN-4-2001-02919 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0049872-000
Chủ đơn: Stanley Black & Decker, Inc.
MACĐơn VN-4-2001-02918 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0049871-000
Chủ đơn: THE STANLEY WORKS(US), Stanley Black & Decker, Inc.
VT SULTANĐơn VN-4-2001-02733 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0042821-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thắng cơ khí
PMQ PHU MINH QUANG PIPEĐơn VN-4-2001-02696 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phú Minh
Hiệp phát HIFACOĐơn VN-4-2001-02597 · nộp 12/06/2001 · văn bằng 4-0042209-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và xây dựng Hiệp Phát(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và xây dựng Hiệp Phát
HAVIĐơn VN-4-2001-02570 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0044060-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNME Việt, Công ty TNHH thương mại Hà Việt(VN), Công ty TNHH thương mại Hà Việt.(VN)
Hà VIệTĐơn VN-4-2001-02569 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0044059-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNME Việt, Công ty TNHH thương mại Hà Việt(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

