NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 692/742

  1. Mẫu nhãn ALUBOND
    ALUBOND

    Đơn VN-4-2004-03918 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066994-000
    Chủ đơn: ALUBOND INDUSTRIAL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn PG
    PG

    Đơn VN-4-2004-03875 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066884-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG

  3. Mẫu nhãn AMCOR
    AMCOR

    Đơn VN-4-2004-03858 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066315-000
    Chủ đơn: Amcor Pty Ltd

  4. Mẫu nhãn BESTARC
    BESTARC

    Đơn VN-4-2004-03754 · nộp 23/04/2004 · văn bằng 4-0092752-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoà Thịnh

  5. Mẫu nhãn 3D
    3D

    Đơn VN-4-2004-03261 · nộp 12/04/2004 · văn bằng 4-0063900-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng 3D

  6. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-2004-03240 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0066548-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH YNG HUA Việt Nam

  7. Mẫu nhãn COMA
    COMA

    Đơn VN-4-2004-03184 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0067762-000
    Chủ đơn: Tổng công ty cơ khí xây dựng - CTCP

  8. Mẫu nhãn SPAC
    SPAC

    Đơn VN-4-2004-03171 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0066018-000
    Chủ đơn: R B & W Manufacturing LLC

  9. Mẫu nhãn RINCO
    RINCO

    Đơn VN-4-2003-11257 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0067418-000
    Chủ đơn: UP FLOW PTE LTD

  10. Mẫu nhãn MINHAT
    MINHAT

    Đơn VN-4-2004-03049 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0069858-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  11. Mẫu nhãn MINHACO
    MINHACO

    Đơn VN-4-2004-03048 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070623-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  12. Mẫu nhãn MINH NHậT
    MINH NHậT

    Đơn VN-4-2004-03047 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0069924-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  13. Mẫu nhãn MN Minh Nhật
    MN Minh Nhật

    Đơn VN-4-2004-03046 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070719-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  14. Mẫu nhãn MN
    MN

    Đơn VN-4-2004-03045 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070800-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật

  15. Mẫu nhãn 5 5 7
    5 5 7

    Đơn VN-4-2004-03026 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0063591-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn 557

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.