Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 636/742
H C VINACHEMĐơn VN-4-2008-06305 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0118420-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất Việt Nam(VN), Tập đoàn hoá chất Việt Nam
UP PLATEĐơn VN-4-2008-06265 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0143771-000
Chủ đơn: UP SCIENTECH MATERIALS CORP.
SNP SAIGON NEWPORTĐơn VN-4-2008-06264 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0156921-000
Chủ đơn: Công ty Tân Cảng Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn
CROWN BRAND - BUILDING PACKAGINGĐơn VN-4-2008-05966 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0155838-000
Chủ đơn: Crown Packaging Technology, Inc.
AVINAĐơn VN-4-2008-05902 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0147223-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển đầu tư xây dựng Việt Nam
SDVITAĐơn VN-4-2008-05894 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0127178-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sông đà sao việt
VN-TITANĐơn VN-4-2008-05893 · nộp 24/03/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sông đà sao việt
H D V VINA HOANG DUNG STEELĐơn VN-4-2008-05864 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0133752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - Vina Hoàng Dũng
MINMETALS M L OI T I J [Zhong Guo Wu Kuang]Đơn VN-4-2008-05786 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0140261-000
Chủ đơn: China Minmetals Corporation
S THEP VIET Phẩm Chất Thép, Bản Sắc ViệtĐơn VN-4-2008-05748 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0140982-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất thép Việt
AMEGA [nhã hán gia]Đơn VN-4-2008-05567 · nộp 19/03/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại á MEGA
OMEGAĐơn VN-4-2008-05566 · nộp 19/03/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại á MEGA
W SOUTHERN WINDOWSĐơn VN-4-2008-05565 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0123347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cửa sổ Phương Nam
BERUFSĐơn VN-4-2008-05558 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130519-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản
KOCKERĐơn VN-4-2008-05557 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130518-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ khí và hóa chất OKITAWA Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Kyostar Nhật Bản
SCHMITZĐơn VN-4-2008-05556 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130517-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản
SHUKKERĐơn VN-4-2008-05552 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0128718-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ khí và hóa chất OKITAWA Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Kyostar Nhật Bản
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-05468 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0134442-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thuận Phát
TOSTEMĐơn VN-4-2008-05459 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130716-000
Chủ đơn: TOSTEM KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOSTEM CORPORATION)(JP), LIXIL Corporation
MERLIONĐơn VN-4-2008-05414 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Trường Thanh
Tân CảngĐơn VN-4-2008-05368 · nộp 18/03/2008
Chủ đơn: Công ty Tân Cảng Sài Gòn
SEVENĐơn VN-4-2008-05167 · nộp 14/03/2008 · văn bằng 4-0139168-000
Chủ đơn: Dong E Blue Sky And Seven Color Building Materials Co., ltd.
ULTRASHIELDĐơn VN-4-2008-05116 · nộp 14/03/2008 · văn bằng 4-0130007-000
Chủ đơn: Essex Group, Inc.
GP/MR-200Đơn VN-4-2008-05115 · nộp 14/03/2008 · văn bằng 4-0163744-000
Chủ đơn: Essex Group, Inc.
BrotherĐơn VN-4-2008-05058 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0131120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị vệ sinh Huynh Đệ Việt Nam, Công ty TNHH thiết bị vệ sinh Huynh Đệ Việt Nam(VN)
H&S HANDSTARĐơn VN-4-2008-05057 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0124132-000
Chủ đơn: NGARIWAN ONGKOWIDJAJA
SANYESĐơn VN-4-2008-05056 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0123400-000
Chủ đơn: NGARIWAN ONGKOWIDJAJA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

