Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.699/6.287
COLAF 12 Vỉ 5 Viên Nang Mềm ĐÊ XA TÂM TAY TRE EM ĐOC KY HƯƠNG DÂN TRƯƠC KHI DUNGĐơn VN-4-2005-05967 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0146148-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Viễn Đông (Viễn Đông Pharma., JSC)
VIDOCENOL SOFT CAPSULE GMPĐơn VN-4-2005-05966 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0146147-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Viễn Đông (VIEN DONG PHARMA., JSC)
PASTERĐơn VN-4-2005-05965 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Kim Huy Hoàng
GIFTĐơn VN-4-2005-05963 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Kim Huy Hoàng
ROGAMĐơn VN-4-2005-05961 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0091841-000
Chủ đơn: PHIL - INTERNATIONAL CO., LTD
CLOCATENĐơn VN-4-2005-05960 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090431-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
DUFIXIMEĐơn VN-4-2005-05958 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Dương
PANTOLIVĐơn VN-4-2005-05957 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0112981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông
LANSOLIVĐơn VN-4-2005-05956 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090894-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế phương Đông
ACIGATEĐơn VN-4-2005-05955 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090893-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông
ACI PHARMĐơn VN-4-2005-05954 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông
PEDCEFIXĐơn VN-4-2005-05953 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông
PA COMPANYĐơn VN-4-2005-05946 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090607-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - xây dựng Phúc Anh, Công ty TNHH Thương mại - Xây dựng Phúc Anh (VN)
PHúC ANHĐơn VN-4-2005-05945 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0088612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - xây dựng Phúc Anh, Công ty TNHH Thương mại - Xây dựng Phúc Anh (VN)
ZINNATTABĐơn VN-4-2005-05944 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
ZARDENTABĐơn VN-4-2005-05943 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
CONDADAYNIGHĐơn VN-4-2005-05942 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0090605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
UPMATINTABĐơn VN-4-2005-05941 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0089513-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
MEBIPAMIDOLĐơn VN-4-2005-05940 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
DADROXILĐơn VN-4-2005-05939 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
UPAROMAXĐơn VN-4-2005-05938 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0089512-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Bifaco, Công ty TNHH dược phẩm Thành Đạt(VN)
TOBSILLĐơn VN-4-2005-05937 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0081656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Golden Health USA
SUPERZUSACĐơn VN-4-2005-05936 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
MEQUINOLĐơn VN-4-2005-05935 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0089511-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
MECHOMUKĐơn VN-4-2005-05934 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0089510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Golden Health USA
BEPHARZYMĐơn VN-4-2005-05933 · nộp 23/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt
TATHYMON SOFT CAPSULESĐơn VN-4-2005-05916 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0097039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Tân Hà Thanh(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu dược - thiết bị y tế Hoàng Long
MHAĐơn VN-4-2005-05901 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0095495-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
NOVUSĐơn VN-4-2005-05900 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0081747-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
NOVUSĐơn VN-4-2005-05899 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0081746-000
Chủ đơn: NOVUS INTERNATIONAL, INC., NOVUS INTERNATIONAL, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.