Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.902 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 43 gồm những gì
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.
Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43
Đơn có nhóm 43 — 64.902 đơn, trang 2.153/2.164
SAIGON GRANDĐơn VN-4-2003-08454 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0061908-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn - TNHH một thành viên, Khách sạn Đồng Khởi.(VN)
D K DONG KHANH HOTELĐơn VN-4-2003-08391 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0061158-000
Chủ đơn: Tổng Công ty du lịch Sài Gòn - TNHH một thành viên
TH Thái Hưng Công ty cổ phần thương mạiĐơn VN-4-2003-08375 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0055661-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thái Hưng
HOSTELLING INTERNATIONALĐơn VN-4-2003-08374 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0062228-000
Chủ đơn: International Youth Hostel Federation, INTERNATIONAL YOUTH HOSTEL FEDERATION(GB), Hostelling International(GB)
VĩNH HƯNGĐơn VN-4-2003-08358 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061661-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch dịch vụ và thương mại Vĩnh Hưng
NARYĐơn VN-4-2003-08352 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061059-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
BAAZĐơn VN-4-2003-08351 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0063142-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
NARRY'SĐơn VN-4-2003-08349 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061039-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
THAILORĐơn VN-4-2003-08348 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061038-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
NARINDERĐơn VN-4-2003-08347 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061037-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
Cung Đình TràĐơn VN-4-2003-08312 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0070965-000
Chủ đơn: Văn Thị ái Nữ
SAIGON HALONG HOTELĐơn VN-4-2003-08305 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0147050-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch khách sạn Saigon - Halong
LG LEGAMEXĐơn VN-4-2003-08290 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0072006-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX), Công ty giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX)(VN)
Đông Xuyên HOTELĐơn VN-4-2003-07816 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0074102-000
Chủ đơn: Công ty CP Du lịch An Giang, Khách sạn Đông Xuyên(VN)
Long XuyênĐơn VN-4-2003-07815 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0062184-000
Chủ đơn: Công ty CP Du lịch An Giang, Khách sạn Long Xuyên(VN)
BíCH VÂN THIÊNĐơn VN-4-2003-07739 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059627-000
Chủ đơn: Cơ sở Bích Vân Thiên
Rừng FORESTĐơn VN-4-2003-07738 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059346-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại á Đông(VN), Công ty TNHH du lịch và thương mại Á Đông Vidotour
LE TONKINĐơn VN-4-2003-07737 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại Á Đông Vidotour
ABACUSĐơn VN-4-2003-07729 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0075702-000
Chủ đơn: ABACUS INTERNATIONAL PTE LTD(SG), Abacus International Holdings Ltd(KY), Sabre Asia Pacific Pte. Ltd.
DIEP TRAN TREKKING TRAVEL CO., LTDĐơn VN-4-2003-07720 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ du lịch thương mại Diệp Trân
BLUE GINGER V IE T N A M E S E C U I S I N EĐơn VN-4-2003-07707 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0060466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Khải Thiện.
DAI KHANHĐơn VN-4-2003-07704 · nộp 05/09/2003
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đại Khánh
ĐạI KHáNHĐơn VN-4-2003-07703 · nộp 05/09/2003
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đại Khánh
CINEBOX 212Đơn VN-4-2003-07690 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0060233-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Điện Ảnh 212
BảY HổĐơn VN-4-2003-07688 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0071484-000
Chủ đơn: Quán cơm Bảy Hổ(VN), Hộ kinh doanh Bùi Thị Hồng
BIG JENS BEERĐơn VN-4-2003-07686 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0064406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tiến Đồng, Công ty cổ phần Tiến Đồng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Tiến Đồng(VN)
THANH SƠN ZEN TEA TS THIEN TRA QUANĐơn VN-4-2003-07600 · nộp 03/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ thuật Thanh Sơn
HERITAGE INDOCHINE RESTAURANT 1945Đơn VN-4-2003-07587 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0059226-000
Chủ đơn: Chi nhánh công ty vật liệu xây dựng Hạ Long tại Đà Nẵng
STARBUCKS COFFEEĐơn VN-4-2003-07463 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0065048-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation
FRAPPUCCINOĐơn VN-4-2003-07462 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0058607-000
Chủ đơn: STARBUCKS CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.