Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.863/1.890
HONDA RACINGĐơn VN-4-2001-01198 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0044003-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
Honda RacingĐơn VN-4-2001-01197 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0046572-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
TUYET MAI VICTORYĐơn VN-4-2001-01118 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0040922-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vũ Tuyết Mai - Chiến Thắng
New HorizonsĐơn VN-4-2001-01099 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0044815-000
Chủ đơn: NEW HORIZONS EDUCATION CORPORATION, NEW HORIZONS EDUCATION CORPORATION(US)
EF ENGLISH FIRSTĐơn VN-4-2001-01082 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0043275-000
Chủ đơn: SIGNUM INTERNATIONAL S.à.R.L. LUXEMBOURG, LUZERN BRANCH(CH), SIGNUM INTERNATIONAL AG, EF ENGLISH FIRST B.V.(NL)
EFĐơn VN-4-2001-01081 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0043274-000
Chủ đơn: SIGNUM INTERNATIONAL S.à.R.L. LUXEMBOURG, LUZERN BRANCH(CH), EF COLLEGES LTD.(CH), SIGNUM INTERNATIONAL AG
Hisamitsu SPRING ATTACKERSĐơn VN-4-2001-01070 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0045015-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
MEDICAL TRIBUNEĐơn VN-4-2001-01032 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0042463-000
Chủ đơn: CMPMedica Asia Pte. Ltd., HAVAS MEDIMEDIA ASIA PTE LTD(SG)
GIADINHTOURISTĐơn VN-4-2001-01010 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0049684-000
Chủ đơn: Công ty du lịch Gia Định (GIA DINH TOURIST)
SMIRNOFFĐơn VN-4-2001-00877 · nộp 28/02/2001 · văn bằng 4-0042440-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., GUINESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
QuantaCareĐơn VN-4-2001-00723 · nộp 20/02/2001 · văn bằng 4-0042592-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY
ATEC VIETNAM LTDĐơn VN-4-2001-00593 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0041880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn A.T & E.C
ASIMOĐơn VN-4-2001-00584 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0041229-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO.,LTD.)
SKFĐơn VN-4-2001-00571 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0042274-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-00561 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0041675-000
Chủ đơn: PCCW Enterprises Limited, PCCW - HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
DUY ANH TRADING CO., LTD. MAXX.Đơn VN-4-2001-00478 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0042837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Duy Anh, Công ty TNHH thương mại Duy Anh(VN)
CHANNEL NEWSASIAĐơn VN-4-2001-00467 · nộp 02/02/2001 · văn bằng 4-0045113-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIACORP NEWS PTE LTD.(SG), MediaCorp Pte. Ltd.(SG)
PAXONIX V V V TMĐơn VN-4-2001-00176 · nộp 11/01/2001 · văn bằng 4-0041952-000
Chủ đơn: MeadWestvaco Corporation, WESTVACO CORPORATION(US)
PAXONIXĐơn VN-4-2001-00175 · nộp 11/01/2001 · văn bằng 4-0041951-000
Chủ đơn: MeadWestvaco Corporation, WESTVACO CORPORATION(US)
NETN@MĐơn VN-4-2001-00017 · nộp 03/01/2001 · văn bằng 4-0040071-000
Chủ đơn: Công ty NETNAM(VN), Công ty cổ phần NetNam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50278 · nộp 29/12/2000 · văn bằng 4-0043273-000
Chủ đơn: FUJITSU LIMITED
FUJITSUĐơn VN-4-2000-50277 · nộp 29/12/2000 · văn bằng 4-0043272-000
Chủ đơn: FUJITSU LIMITED
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50538 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0040547-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng (VIGLACERA)(VN), Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Tổng công ty VIGLACERA(VN), Tổng công ty Thuỷ Tinh và Gốm Xây Dựng(VN)
VIGLACERAĐơn VN-4-2000-50537 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0044297-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng (VIGLACERA)(VN), Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Tổng công ty VIGLACERA(VN), Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50195 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041579-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ Du lịch Phú Thọ(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch Phú Thọ(VN), Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Phú Thọ
SAIGON FUTURE CO., LTD.Đơn VN-4-2000-50156 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0042730-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ văn hoá thể thao thương mại Sài Gòn Tương Lai 2000
W WorldwideĐơn VN-4-2000-50093 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0047611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trang Vàng Quốc Tế
BOOMERANGĐơn VN-4-2000-50052 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0041698-000
Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
