FUJITSU
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-50277, ngày nộp 29/12/2000. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | FUJITSU Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-50277 |
| Ngày nộp đơn | 29/12/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0043272-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/09/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | FUJITSU LIMITED 75 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-50277).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
FUJITSU Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-13760 · nhóm 9
FUJITSU Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-47611 · nhóm 7, 9, 11, 16, 35, 36, 37, 38, 40, 41, 42
FUJITSU Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-26456 · nhóm 7, 9
Fujisu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-51597 · nhóm 17, 19, 35
FUJISU Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-04847 · nhóm 10
FUJISU Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-24894 · nhóm 11
FUJISU Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-24897 · nhóm 7
FUJISU Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-24895 · nhóm 11
Fujitsu Kozuchi Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2024-24840 · nhóm 9, 35, 42
URITSU Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-36545 · nhóm 2
Nhãn khác của FUJITSU LIMITED — 75 đơn
FUJITSU Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-47611 · nộp 18/09/2025 · nhóm 7, 9, 11, 16, 35, 36, 37, 38, 40, 41, 42
Fujitsu Track and Trust Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-58156 · nộp 02/12/2024 · nhóm 9, 42
Fujitsu Human Motion Analytics for Trust Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-28796 · nộp 25/06/2024 · nhóm 9, 35, 42
Fujitsu Kozuchi Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-24840 · nộp 04/06/2024 · nhóm 9, 35, 42
CoilCenterSolutions Bị từ chối
đơn VN-4-2022-35382 · nộp 26/08/2022 · nhóm 9, 42
Fujisu CoilCenterSolutions Bị từ chối
đơn VN-4-2022-35384 · nộp 26/08/2022 · nhóm 9, 42
CoilCenterServices Bị từ chối
đơn VN-4-2022-35117 · nộp 25/08/2022 · nhóm 9, 42
Fujitsu CoilCenterServices Bị từ chối
đơn VN-4-2022-35118 · nộp 25/08/2022 · nhóm 9, 42
Fujitsu Developers Platform Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-29077 · nộp 21/07/2022 · nhóm 9, 38, 42
COLMINA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-46420 · nộp 06/11/2020 · nhóm 9, 42
Fujitsu Work Life Shift Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-38756 · nộp 22/09/2020 · nhóm 9, 35, 42
Fujitsu ActivateNow Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-26532 · nộp 08/07/2020 · nhóm 35, 41
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 75 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.