Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.706/2.719
TOPSYNEĐơn VN-4-1991-04748 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0003549-000
Chủ đơn: ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD
TOP MCAĐơn VN-4-1991-04747 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004440-000
Chủ đơn: ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
VIP 99Đơn VN-4-1991-04721 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004447-000
Chủ đơn: Cơ Sở ánh Sáng
SH SHININGĐơn VN-4-1991-04659 · nộp 23/08/1991 · văn bằng 4-0004412-000
Chủ đơn: Xi Nghiệp Dược Phẩm Trung Ương 24
CELSIUSĐơn VN-4-1991-04651 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004400-000
Chủ đơn: EDINBURGH HOLDINGS LIMITED, JATANIA PARFURMS DE PARIS LIMITED(GB)
HELENĐơn VN-4-1991-04618 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0003566-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn
VARENS EAU DE PARFUM NATUARAL SPRAYĐơn VN-4-1991-04617 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0003491-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn
Thuận HưngĐơn VN-4-1991-04614 · nộp 17/08/1991 · văn bằng 4-0009483-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Hưng
Bạch LiênĐơn VN-4-1991-04609 · nộp 16/08/1991 · văn bằng 4-0004316-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bạch Liên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04535 · nộp 08/08/1991 · văn bằng 4-0004367-000
Chủ đơn: Cơ Sở ánh Sáng
Hoà HiệpĐơn VN-4-1991-04534 · nộp 08/08/1991 · văn bằng 4-0004754-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Hiệp
M MONALISAĐơn VN-4-1991-04489 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004236-000
Chủ đơn: CHAI MING OPTICAL (PTE) LTD.(SG), CHAI MING OPTICAL PTE. LTD.
Hương SenĐơn VN-4-1991-04441 · nộp 29/07/1991 · văn bằng 4-0004157-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Sen
Hải Yến, Albatros chữ NgaĐơn VN-4-1991-04352 · nộp 20/07/1991 · văn bằng 4-0003313-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hải Yến
CALIĐơn VN-4-1991-04326 · nộp 17/07/1991 · văn bằng 4-0003655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Cam Lien (CALICO LTD)(VN), Cơ Sở Hưng Phú, Xưởng Tư Doanh Hoá Phẩm Cẩm Liên(VN)
CALI HOLLYWOODĐơn VN-4-1991-04320 · nộp 17/07/1991 · văn bằng 4-0003357-000
Chủ đơn: Xưởng Tư Doanh Hoá Phẩm Cẩm Liên (CALICO)(VN), Công ty TNHH Thương mại Cẩm Liên (CALICO. LTD)(VN), Cơ sở Hưng Phú
CARRE D'ORĐơn VN-4-1991-04306 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004075-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
ILPALIOĐơn VN-4-1991-04305 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004074-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.
PIACELABOĐơn VN-4-1991-04304 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004073-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
PIXYĐơn VN-4-1991-04303 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004190-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
JUST FINISHĐơn VN-4-1991-04302 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004189-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.
LUCIDOĐơn VN-4-1991-04301 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004072-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
PUCELLEĐơn VN-4-1991-04300 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004071-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
PRODUCEĐơn VN-4-1991-04299 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004070-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
GATSBYĐơn VN-4-1991-04298 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004069-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
MANDOMĐơn VN-4-1991-04297 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004068-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
MANDOMĐơn VN-4-1991-04296 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0004067-000
Chủ đơn: MANDOM CORP.(JP), MANDOM CORP.
BIANCAĐơn VN-4-1991-04292 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0003331-000
Chủ đơn: Xí nghiệp kem đánh răng P/S(VN), Công ty hoá phẩm PS(VN), Công ty cổ phần P/S, Công ty cổ phần P/S(VN)
CICOĐơn VN-4-1991-04290 · nộp 12/07/1991 · văn bằng 4-0003326-000
Chủ đơn: Công Ty Công nghiệp Hoá Chất Đà Nẵng
TIEN CREAM DETERGENT Trần Ngọc hóa phẩmĐơn VN-4-1991-04288 · nộp 12/07/1991 · văn bằng 4-0003325-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Trần Thị Minh Kiều
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.