Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.689/2.719
GIBBSĐơn VN-4-1993-11177 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0016365-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
impulseĐơn VN-4-1993-11176 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0016097-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
LEVERFRESHĐơn VN-4-1993-11174 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009375-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
VigorĐơn VN-4-1993-11173 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0014391-000
Chủ đơn: MENELAUS B.V., Unilever NV(NL)
HYTOXĐơn VN-4-1993-11172 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009374-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
WISKĐơn VN-4-1993-11171 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009373-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
FRISHĐơn VN-4-1993-11170 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0012607-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
DOMESTOSĐơn VN-4-1993-11169 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009372-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
HAMIXĐơn VN-4-1993-11168 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009371-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
CIF CIPĐơn VN-4-1993-11167 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009370-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
CLAXĐơn VN-4-1993-11166 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0010548-000
Chủ đơn: Diversey, Inc., JOHNSON DIVERSEY, INC.(US), UNILEVER N.V(NL)
PARKROYALĐơn VN-4-1993-11092 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009820-000
Chủ đơn: SOUTHERN PACIFIC HOTEL CORPORATION LIMITED(AU), PARKROYAL INTERNATIONAL PTE. LTD., HOTEL PLAZA LIMITED(SG), Pan Pacific Hotels Group Limited(SG)
LEVER 2000Đơn VN-4-1993-11066 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0013296-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
IMPULSE DYNAMIQUEĐơn VN-4-1993-11065 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009466-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10882 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009389-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hoá Chất Thái Hà
SCHOLLĐơn VN-4-1993-10864 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009687-000
Chủ đơn: SCHOLL PLC
SCHOLLĐơn VN-4-1993-10863 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009686-000
Chủ đơn: SCHOLL PLC
CTB-DARLINGĐơn VN-4-1993-10784 · nộp 02/03/1993 · văn bằng 4-0009243-000
Chủ đơn: Hộ tiểu thủ công nghiệp Cẩm Tú
PIGEONĐơn VN-4-1993-10766 · nộp 01/03/1993 · văn bằng 4-0008890-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, MP. MARKETING CO., LTD(TH), PIGEON CORPORATION(JP)
NEUTROGENAĐơn VN-4-1993-10755 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0009163-000
Chủ đơn: NEUTROGENA CORPORATION(US), JOHNSON & JOHNSON
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10739 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0013120-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt nam
VĐơn VN-4-1993-10737 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0008744-000
Chủ đơn: Công Ty Hoá Mỹ Phẩm Hương Liệu Hương Việt (Công Ty Hương Việt-VIFF)
ĐG-Đức GiangĐơn VN-4-1993-10717 · nộp 24/02/1993 · văn bằng 4-0009145-000
Chủ đơn: Nhà máy Hoá chất Đức Giang
REXĐơn VN-4-1993-10714 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0008563-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Hưng
Ngọc HươngĐơn VN-4-1993-10693 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009183-000
Chủ đơn: Cơ sở Lại Văn Cắt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10634 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009114-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thanh Bình
KAMINOMOTOĐơn VN-4-1993-10575 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009071-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KAMINOMOTO HOMPO, KABUSHIKI KAISHA KAMINOMOTO HOMPO(JP)
VERNELĐơn VN-4-1993-09129 · nộp 03/02/1993 · văn bằng 4-0009049-000
Chủ đơn: HENKEL KGAA
DIXANĐơn VN-4-1993-09128 · nộp 03/02/1993 · văn bằng 4-0009048-000
Chủ đơn: HENKEL KGAA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
