Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.606/2.717
MARY KAY SATIN LIPSĐơn VN-4-2018-23291 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570436-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MINT BLISSĐơn VN-4-2018-23283 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0366516-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MK MENĐơn VN-4-2018-23282 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570432-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY BELLA BELARAĐơn VN-4-2018-23281 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0361844-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISEĐơn VN-4-2018-23280 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0361845-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
SATIN HANDSĐơn VN-4-2018-23279 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570434-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MK MARY KAYĐơn VN-4-2018-23278 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570435-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MKĐơn VN-4-2018-23277 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0570433-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MELACEPĐơn VN-4-2018-23276 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0361846-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
BELARAĐơn VN-4-2018-23275 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0362004-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
S.KingĐơn VN-4-2018-23236 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0370117-000
Chủ đơn: Jin Shi He
SIU 1987Đơn VN-4-2018-23212 · nộp 13/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Quốc Phong
NAGA QUEEN OF BEAUTYĐơn VN-4-2018-23211 · nộp 13/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH TATU GROUP
NAIKATSUĐơn VN-4-2018-23205 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0363917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư, dịch vụ và thương mại GREEN FOOD
TRAN PHANĐơn VN-4-2018-23182 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0371349-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Trần Phan
It'S SKINĐơn VN-4-2018-23138 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0375989-000
Chủ đơn: IT'S HANBUL CO., LTD.
ANJERIĐơn VN-4-2018-23132 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0370258-000
Chủ đơn: RAYANSKIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
ANJERIĐơn VN-4-2018-23130 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0370672-000
Chủ đơn: RAYANSKIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
one ideaĐơn VN-4-2018-23091 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0367322-000
Chủ đơn: CHEN XIN
ELICOSĐơn VN-4-2018-23090 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0365606-000
Chủ đơn: Coreana Bio Co., ltd.
Vip White Trắng Hồng Cao CấpĐơn VN-4-2018-23050 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Đặng Kim Ngọc
Thuần việtĐơn VN-4-2018-23020 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0419596-000
Chủ đơn: Công ty T.N.H.H sản xuất thương mại Thu Minh
Beauty nami Nét đẹp tri kỷĐơn VN-4-2018-23003 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Nami Beauty
HBĐơn VN-4-2018-22977 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0593647-000
Chủ đơn: HỢP TÁC XÃ MẬT ONG HƯƠNG BƯỞI XÃ HƯƠNG TRẠCH
EXAGONĐơn VN-4-2018-22946 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0370609-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm GENERIC
TINSĐơn VN-4-2018-22931 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0368974-000
Chủ đơn: TAKARA BELMONT CORPORATION
AROMARYĐơn VN-4-2018-22930 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0368975-000
Chủ đơn: TAKARA BELMONT CORPORATION
DMCKĐơn VN-4-2018-22927 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0373688-000
Chủ đơn: CHO SUN
TĐ TAN DUC COSMETICSĐơn VN-4-2018-22916 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0373961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Tấn Đức
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.