Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 93/382
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-26210 · nộp 21/06/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-26209 · nộp 21/06/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-26208 · nộp 21/06/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
Jiang Shan Ru HuaĐơn VN-4-2023-26207 · nộp 21/06/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-26206 · nộp 21/06/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-26205 · nộp 21/06/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh
H Mild GoldĐơn VN-4-2023-26150 · nộp 20/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
SUPREMOĐơn VN-4-2023-25837 · nộp 19/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An
SupremoĐơn VN-4-2023-25793 · nộp 19/06/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mã Hoa
MalboĐơn VN-4-2023-25617 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0594508-000
Chủ đơn: WAEL KHALLOUF
SNOWKINGĐơn VN-4-2023-25614 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0552436-000
Chủ đơn: MIXUEBINGCHENG CO., LTD.
geeĐơn VN-4-2023-25449 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0535138-000
Chủ đơn: Crystal Castle Limited
GEEĐơn VN-4-2023-25448 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0535139-000
Chủ đơn: Crystal Castle Limited
SANDERSĐơn VN-4-2023-25271 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0542900-000
Chủ đơn: YOUNG FORTUNE INTERNATIONAL LLC
BRINGIĐơn VN-4-2023-25110 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại toàn cầu Hữu Nghị
WHITESTONEĐơn VN-4-2023-25109 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535991-000
Chủ đơn: Lê Thị Ngọc Anh
DC SlimĐơn VN-4-2023-25088 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0614027-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mã Hoa
ASPENĐơn VN-4-2023-24924 · nộp 14/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-24923 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535170-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
ApenĐơn VN-4-2023-24922 · nộp 14/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-24921 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-24920 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
M MERCURYĐơn VN-4-2023-24919 · nộp 14/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
WHITE DIAMOND SILVERĐơn VN-4-2023-24918 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
MINTOPIAĐơn VN-4-2023-24773 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0542943-000
Chủ đơn: Shenzhen Abufan Technology Co., Ltd.
MARQĐơn VN-4-2023-24719 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0576724-000
Chủ đơn: Kallaroo Pte. Ltd.
daylilyĐơn VN-4-2023-24280 · nộp 09/06/2023
Chủ đơn: XIANG HENG INVEST DEVELOP CO., LTD.
GOTEKĐơn VN-4-2023-24256 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0546675-000
Chủ đơn: Shenzhen Eigate Technology Co., Ltd.
SKYTELĐơn VN-4-2023-24202 · nộp 09/06/2023
Chủ đơn: Shenzhen Xiaoheidian Tech Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.