NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 629 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 6.407 đơn, trang 92/214

  1. GLO

    Đơn VN-4-2023-02475 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0532700-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  2. Rothmans OF LONDON R 1890

    Đơn VN-4-2023-02474 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0532931-000
    Chủ đơn: Rothmans of Pall Mall Limited

  3. TUYẾT LIÊN HOA

    Đơn VN-4-2023-02412 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0567209-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC

  4. VELO

    Đơn VN-4-2023-02378 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0533366-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  5. VIT COOL

    Đơn VN-4-2023-02363 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0509947-000
    Chủ đơn: Lê Mai Hoa

  6. RALEIGH

    Đơn VN-4-2023-02209 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511464-000
    Chủ đơn: BATMark Limited

  7. BOHEMIOS

    Đơn VN-4-2023-02208 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511463-000
    Chủ đơn: BATMark Limited

  8. GOL

    Đơn VN-4-2023-02207 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511462-000
    Chủ đơn: British American Tobacco Mexico, S.A. de C.V.

  9. vuse

    Đơn VN-4-2023-02139 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0511488-000
    Chủ đơn: Nicoventures Holdings Limited

  10. vype

    Đơn VN-4-2023-02138 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0511487-000
    Chủ đơn: Nicoventures Holdings Limited

  11. PALL MALL

    Đơn VN-4-2023-02136 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0516190-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  12. Peter Stuyvesant

    Đơn VN-4-2023-02095 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511517-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

  13. SHUANGXI

    Đơn VN-4-2023-01988 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516142-000
    Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited

  14. W Winfield

    Đơn VN-4-2023-01987 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511243-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

  15. Vogue

    Đơn VN-4-2023-01986 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511242-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

  16. VICEROY

    Đơn VN-4-2023-01985 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511241-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.

  17. JHAZZ

    Đơn VN-4-2023-01981 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516143-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain

  18. JOHN PLAYER SPECIAL JPS

    Đơn VN-4-2023-01890 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0521918-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  19. Embassy

    Đơn VN-4-2023-01889 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0521917-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  20. SILK CUT CLASSIC

    Đơn VN-4-2023-01888 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0521916-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  21. KOOL

    Đơn VN-4-2023-01887 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0585907-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.

  22. BENSON & HEDGES GOLD

    Đơn VN-4-2023-01886 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0525987-000
    Chủ đơn: Benson & Hedges (Overseas) Limited

  23. ELFBAR

    Đơn VN-4-2023-01423 · nộp 13/01/2023
    Chủ đơn: CHIẾNG MỸ DIN

  24. OiXi

    Đơn VN-4-2023-01269 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510050-000
    Chủ đơn: Nihon Kaousei Co., Ltd

  25. SKENG

    Đơn VN-4-2023-01093 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0510339-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.