Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 441/449
GINEBRA S.MIGUELĐơn VN-4-1994-20543 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017032-000
Chủ đơn: LA TONDENA DISTILLERS, INC
VIRGINĐơn VN-4-1994-20516 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017127-000
Chủ đơn: VIRGIN ENTERPRISES LIMITED(GB), VIRGIN ENTERPRISES LIMITED, VIRGIN ENTERPRISES LTD.(GB)
VIRGINĐơn VN-4-1994-20515 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017126-000
Chủ đơn: VIRGIN ENTERPRISES LIMITED(GB), VIRGIN ENTERPRISES LIMITED, VIRGIN ENTERPRISES LTD.(GB)
BLENDERS PRIDEĐơn VN-4-1994-20302 · nộp 22/10/1994 · văn bằng 4-0016820-000
Chủ đơn: PERNOD RICARD INDIA PRIVATE LIMITED, THE SEAGRAM COMPANY LTD.(CA), PERNOD RICARD S.A.(FR), AUSTIN NICHOLS & CO., INCORPORATED(US)
LOR MARTELLĐơn VN-4-1994-20251 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0018434-000
Chủ đơn: SOCIETE FLECHOISE DE PARTICIPATIONS(FR), MARTELL(FR), MARTELL & CO.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20210 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0016760-000
Chủ đơn: TAIWAN TOBACCO AND WINE BOARD(TW), TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION, TAIWAN TOBACCO & WINE MONOPOLY BUREAU(TW)
BALVENIEĐơn VN-4-1994-20150 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016720-000
Chủ đơn: WILLIAM GRANT & SONS LIMITED
GLENFIDDICHĐơn VN-4-1994-20149 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016719-000
Chủ đơn: WILLIAM GRANT & SONS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
COLUMBUSĐơn VN-4-1994-19799 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016465-000
Chủ đơn: UTO NEDERLAND B.V.
JEANJEANĐơn VN-4-1994-19733 · nộp 08/09/1994 · văn bằng 4-0018362-000
Chủ đơn: JEANJEAN S.A. FRENCH Société ANONYME
DUNBARĐơn VN-4-1994-19726 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0016332-000
Chủ đơn: TAMAR INTERNATIONAL LTD
MACNAIR'SĐơn VN-4-1994-19441 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016090-000
Chủ đơn: THE HIRAM WALKER GROUP LIMITED(GB), ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED
GORLOVKAĐơn VN-4-1994-19440 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016089-000
Chủ đơn: THE HIRAM WALKER GROUP LIMITED(GB), ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED
WESTMINSTERĐơn VN-4-1994-19439 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016088-000
Chủ đơn: THE HIRAM WALKER GROUP LIMITED(GB), ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED
RED HEARTĐơn VN-4-1994-19438 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016087-000
Chủ đơn: THE HIRAM WALKER GROUP LIMITED(GB), ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE LIMITED
ORLANDO BOUQUETĐơn VN-4-1994-19398 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016021-000
Chủ đơn: Premium Wine Brands Pty Ltd(AU), Pernod Ricard Pacific Pty Ltd(AU), PERNOD RICARD WINEMAKERS PTY LTD, ORLANDO WYNDHAM GROUP PTY LTD. AN AUSTRALIAN COMPANY(AU)
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
CLAN MACGREGORĐơn VN-4-1994-19254 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015972-000
Chủ đơn: WILLIAM GRANT & SONS LIMITED
ROBBIE DHUĐơn VN-4-1994-19193 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015898-000
Chủ đơn: WILLIAM GRANT & SONS LIMITED
555Đơn VN-4-1994-18951 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0020210-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
GOLDEN HORSEĐơn VN-4-1994-18810 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015935-000
Chủ đơn: Xí nghiệp rượu NAPOLEON xuất khẩu
GOLD CUPĐơn VN-4-1994-18611 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0015533-000
Chủ đơn: UDV AMSTERDAM B.V., W & A GILBEY LIMITED(GB)
GOLDEN DEERĐơn VN-4-1994-18560 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0015387-000
Chủ đơn: Xí nghiệp rượu Napoleon xuất khẩu
BARON DE LESTACĐơn VN-4-1994-18252 · nộp 20/05/1994 · văn bằng 4-0015279-000
Chủ đơn: CASTEL FRERES, VASF (A FRENCH SOCIETE ANONYME)(FR)
MATUSAĐơn VN-4-1994-18184 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015147-000
Chủ đơn: 1872 HOLDINGS, V.O.F
MATUSALLEMĐơn VN-4-1994-18183 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015146-000
Chủ đơn: 1872 HOLDINGS, V.O.F
JINROVIPĐơn VN-4-1994-17957 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014832-000
Chủ đơn: JINRO LIMITED
MARTELL NOBLIGEĐơn VN-4-1994-17694 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0015040-000
Chủ đơn: SOCIETE FLECHOISE DE PARTICIPATIONS(FR), MARTELL & CO., MARTELL SOCIETE ANONYME(FR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.