Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.845 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.845 đơn, trang 624/629
KIWIĐơn VN-4-1992-07362 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006577-000
Chủ đơn: CAITLIN FINANCIAL CORPORATION N.V.(AN), KIWI EUROPEAN HOLDINGS B.V.(NL), S.C. Johnson & Son, Inc.
NĐơn VN-4-1992-07195 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007158-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
NALCOĐơn VN-4-1992-07194 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007157-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
SEASTĐơn VN-4-1992-06402 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005825-000
Chủ đơn: TOKAI CARBON CO., LTD.
TOKABLACKĐơn VN-4-1992-06401 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005824-000
Chủ đơn: TOKAI CARBON CO., LTD.
DUTCH BOYĐơn VN-4-1992-06335 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005810-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY(US), INCO International Company
SHERWIN-WILLIAMSĐơn VN-4-1992-06334 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005809-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY
DUTCH BOYĐơn VN-4-1992-06333 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005808-000
Chủ đơn: INCO INTERNATIONAL COMPANY, THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY(US)
SHERWIN WILLIAMSĐơn VN-4-1992-06332 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005807-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY
SWP COVER THE EARTHĐơn VN-4-1992-06331 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005806-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY
GUITARĐơn VN-4-1992-06276 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005757-000
Chủ đơn: TERANISHI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD
TVC INKĐơn VN-4-1992-06219 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0005710-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Cổ Phần Hữu Hạn Nhật Tân
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05977 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005531-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
TEMCOĐơn VN-4-1992-05873 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005449-000
Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH)
ONE-WAYĐơn VN-4-1992-05872 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005448-000
Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH)
1-WAYĐơn VN-4-1992-05871 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005447-000
Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH)
SNOOKERĐơn VN-4-1992-05870 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005446-000
Chủ đơn: SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-05869 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005445-000
Chủ đơn: SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED
PENTALITEĐơn VN-4-1991-05415 · nộp 29/11/1991 · văn bằng 4-0004901-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), Imperial Chemical Industries Ltd.
INTERPONĐơn VN-4-1991-04978 · nộp 30/09/1991 · văn bằng 4-0004617-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL PAINT PUBLIC LIMITED COMPANY(GB), INTERNATIONAL COATINGS LTD(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
CAPTAINĐơn VN-4-1991-04927 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004615-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED, TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH)
TOAĐơn VN-4-1991-04926 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0011036-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.
WINĐơn VN-4-1991-04925 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004614-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED, TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH)
DRAGOCOĐơn VN-4-1991-04797 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004523-000
Chủ đơn: DRAGOCO, GERBERDING & CO., GmHB(DE), DRAGOCO GERBERDING & CO AG
MIROTONEĐơn VN-4-1991-04647 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004396-000
Chủ đơn: MIROTONE PTY LIMITED
VPI VINAPACKINKĐơn VN-4-1991-04638 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004388-000
Chủ đơn: Công ty Bao bì mực in Việt Nam (TNHH), Cơ Sở Việt Nam(VN)
Đại HưngĐơn VN-4-1991-04635 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004385-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.