NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.845 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.845 đơn, trang 624/629

  1. Mẫu nhãn SEAST
    SEAST

    Đơn VN-4-1992-06402 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005825-000
    Chủ đơn: TOKAI CARBON CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn TOKABLACK
    TOKABLACK

    Đơn VN-4-1992-06401 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005824-000
    Chủ đơn: TOKAI CARBON CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn DUTCH BOY
    DUTCH BOY

    Đơn VN-4-1992-06335 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005810-000
    Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY(US), INCO International Company

  4. Mẫu nhãn SHERWIN-WILLIAMS
    SHERWIN-WILLIAMS

    Đơn VN-4-1992-06334 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005809-000
    Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY

  5. Mẫu nhãn DUTCH BOY
    DUTCH BOY

    Đơn VN-4-1992-06333 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005808-000
    Chủ đơn: INCO INTERNATIONAL COMPANY, THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY(US)

  6. Mẫu nhãn SHERWIN WILLIAMS
    SHERWIN WILLIAMS

    Đơn VN-4-1992-06332 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005807-000
    Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY

  7. Mẫu nhãn SWP COVER THE EARTH
    SWP COVER THE EARTH

    Đơn VN-4-1992-06331 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005806-000
    Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY

  8. Mẫu nhãn GUITAR
    GUITAR

    Đơn VN-4-1992-06276 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005757-000
    Chủ đơn: TERANISHI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD

  9. Mẫu nhãn TVC INK
    TVC INK

    Đơn VN-4-1992-06219 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0005710-000
    Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Cổ Phần Hữu Hạn Nhật Tân

  10. Mẫu nhãn TEMCO
    TEMCO

    Đơn VN-4-1992-05873 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005449-000
    Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH)

  11. Mẫu nhãn ONE-WAY
    ONE-WAY

    Đơn VN-4-1992-05872 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005448-000
    Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH)

  12. Mẫu nhãn 1-WAY
    1-WAY

    Đơn VN-4-1992-05871 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005447-000
    Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH)

  13. Mẫu nhãn SNOOKER
    SNOOKER

    Đơn VN-4-1992-05870 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005446-000
    Chủ đơn: SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED

  14. Mẫu nhãn VN-4-1992-05869
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1992-05869 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005445-000
    Chủ đơn: SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED

  15. Mẫu nhãn TOA
    TOA

    Đơn VN-4-1991-04926 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0011036-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn MIROTONE
    MIROTONE

    Đơn VN-4-1991-04647 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004396-000
    Chủ đơn: MIROTONE PTY LIMITED

  17. Mẫu nhãn Đại Hưng
    Đại Hưng

    Đơn VN-4-1991-04635 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004385-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Đại Hưng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.