Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 602/628
SMIĐơn VN-4-2000-50206 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0042714-000
Chủ đơn: Công ty sơn tổng hợp Hà Nội.
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
S LIKSHO LIKSHO PAINTĐơn VN-4-2000-50160 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0042327-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp hoá chất và vi sinh.
master Peintures UNTI FUNGUS Peintures BATIMENT-SVCĐơn VN-4-2000-50525 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0048324-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn MASTER, Công ty cổ phần sơn M.A.S.T.E.R(VN), Công ty thương mại xây dựng Sơn Việt(VN)
ZOTA B & BĐơn VN-4-2000-49918 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0044295-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BA BA, Công ty TNHH thương mại BA BA(VN)
FLINTKOTEĐơn VN-4-2000-49575 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0038343-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
BIK Bình KhánhĐơn VN-4-2000-49824 · nộp 24/11/2000 · văn bằng 4-0040716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất- Thương Mại-Dịch Vụ Bình Khánh.(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Bình Khánh
LEVISĐơn VN-4-2000-49719 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040684-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
SFIĐơn VN-4-2000-49620 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041274-000
Chủ đơn: FLINT INK CORPORATION
DA-CHAN DRASEMARKĐơn VN-4-2000-49435 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0039989-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoà Phong
BOBCATĐơn VN-4-2000-49355 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0042260-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ
SƠN BạCH TUYếTĐơn VN-4-2000-49270 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0048432-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn Bạch Tuyết
VINA ORIENTĐơn VN-4-2000-49060 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0044971-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông
DA CHIAN DRASEMARK 2UĐơn VN-4-2000-49000 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0039988-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoà Phong
DA CHIAN DRASEMARKĐơn VN-4-2000-48999 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0039987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoà Phong, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoà Phong
VAĐơn VN-4-2000-48960 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0042674-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Việt An
VANTICOĐơn VN-4-2000-48523 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040041-000
Chủ đơn: VANTICO AG
CAMELĐơn VN-4-2000-48483 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0041380-000
Chủ đơn: THE NATIONAL LACQUER AND PAINT PRODUCTS COMPANY, LIMITED
SUPER PYELITEĐơn VN-4-2000-48226 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0039856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại HAN SA
JIMMYĐơn VN-4-2000-47878 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0043194-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q JOTON (JOTON CO., LTD.)(VN)
ANGELĐơn VN-4-2000-47877 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0042993-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q JOTON (JOTON CO., LTD.)(VN)
LH LUCKY HOUSEĐơn VN-4-2000-48688 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0051801-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Lucky House Việt Nam(VN), Công ty TNHH thương mại xây dựng Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần LUCKY HOUSE Việt Nam, Công ty TNHH LUCKYHOUSE Việt Nam(VN)
TAH KONG TKC DA GONG CUNG KINHĐơn VN-4-2000-47873 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039480-000
Chủ đơn: TAH KONG CHEMICAL INDUSTRIAL CORP.
3 IN 1 MEDI FRESH ANTI BACTERIAL FORMULAĐơn VN-4-2000-47765 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039525-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT (SIGAPORE) COMPANY PRIVATE LIMITED.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47686 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039617-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
PYEĐơn VN-4-2000-47543 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0038921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại HAN SA
MARBLECOATĐơn VN-4-2000-47522 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
TERRASHIELDĐơn VN-4-2000-47521 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

