NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 593/628

  1. Mẫu nhãn BEAR
    BEAR

    Đơn VN-4-2002-08662 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0051822-000
    Chủ đơn: Công ty Sơn Hoàng Gia(VN), Công ty TNHH sơn Hoàng Gia

  2. DHA HAIANH PAINT

    Đơn VN-4-2002-08592 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0052380-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Hải Anh.

  3. EXTRACOTE

    Đơn VN-4-2002-08326 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052437-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  4. ASEE QP

    Đơn VN-4-2002-01569 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0053387-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quang Phát

  5. ADCHEM ADMIX

    Đơn VN-4-2002-08189 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0053023-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá Tiên Tiến

  6. XA XUAN AN

    Đơn VN-4-2002-07673 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052066-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Xuân An

  7. JADORA

    Đơn VN-4-2002-07185 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0054286-000
    Chủ đơn: JADORA CORPORATION.

  8. [F]

    Đơn VN-4-2002-07183 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051356-000
    Chủ đơn: JADORA CORPORATION.

  9. Sơn Tổng Hợp SYNTHETIC PAINT CK-75

    Đơn VN-4-2002-07113 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0060084-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp cơ điện Hoá Chất

  10. Mẫu nhãn KELE
    KELE

    Đơn VN-4-2002-06785 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051438-000
    Chủ đơn: SHANGHAI PEONY PRINTING INK CO., LTD.

  11. ACRIC

    Đơn VN-4-2002-06737 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0059203-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn MAGICRON
    MAGICRON

    Đơn VN-4-2002-06736 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051200-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn AMILAC
    AMILAC

    Đơn VN-4-2002-06735 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0050532-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn SOFLEX
    SOFLEX

    Đơn VN-4-2002-06734 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051360-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  15. HOM

    Đơn VN-4-2002-06644 · nộp 16/10/2002 · văn bằng 4-0050981-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Thành Đại Trung

  16. NIKO

    Đơn VN-4-2002-06643 · nộp 16/10/2002 · văn bằng 4-0050982-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Thành Đại Trung

  17. Mẫu nhãn LG
    LG

    Đơn VN-4-2002-06519 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0051818-000
    Chủ đơn: LG CORP., LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG Corp.(KR)

  18. Mẫu nhãn LG
    LG

    Đơn VN-4-2002-06518 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0051819-000
    Chủ đơn: LG CORP., LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG Corp.(KR)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.