Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 585/628
SOLASHIELDĐơn VN-4-2004-02068 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066244-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. (TH), TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.
SOLACOTEĐơn VN-4-2004-02067 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066502-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd. (TH), TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.
ISOTEXĐơn VN-4-2004-02022 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0065694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ISOTEX Việt Nam, Công ty cổ phần công nghệ cao Nhiệt Đới(VN), Công ty TNHH Giới Nga(VN), Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Hải âu(VN)
TRAN HOUSE SAFETYĐơn VN-4-2004-01860 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063968-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hồ Bắc, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hồ Bắc (VN)
BECKER ACROMAĐơn VN-4-2004-01820 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0078363-000
Chủ đơn: BECKER ACROMA GROUP AKTIEBOLAG (SE), Sherwin-Williams Sweden AB
MICHAĐơn VN-4-2004-01742 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng Hoàng Gia
PHADAĐơn VN-4-2004-01741 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0065055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng Hoàng Gia
V VIETĐơn VN-4-2004-01604 · nộp 03/03/2004 · văn bằng 4-0065000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh máy văn phòng Việt(VN), Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh máy văn phòng Việt, Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh máy văn phòng Việt (VN)
TMPI TUNG MING MAXSETĐơn VN-4-2004-01562 · nộp 02/03/2004 · văn bằng 4-0064193-000
Chủ đơn: TUNG-MING PRINTING INK CO., LTD.
AUGUST SKYĐơn VN-4-2003-05836 · nộp 01/03/2004 · văn bằng 4-0067608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Sơn Việt, DNTN thương mại-sản xuất vật liệu xây dựng Hồng Hà(VN)
AUGUST DECADEĐơn VN-4-2003-05835 · nộp 01/03/2004 · văn bằng 4-0067607-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Sơn Việt, DNTN thương mại-sản xuất vật liệu xây dựng Hồng Hà(VN)
VIET HUU CHEMICAL JOINT VENTURE YUE YOUĐơn VN-4-2004-01398 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0064912-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh hóa chất Việt Hữu (Viet-Huu Chemichal Joint Venture Company)(VN), Công ty TNHH Việt Hữu
ANH MINH CO.,LTD AAĐơn VN-4-2004-01352 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0067245-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ánh Minh
ROSAĐơn VN-4-2004-00941 · nộp 11/02/2004 · văn bằng 4-0061781-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ROSA, Công ty TNHH sơn ROSA Việt Nam- ROSA PAINTS (VN) CO., LTD(VN)
SILIKOTEĐơn VN-4-2004-00888 · nộp 09/02/2004 · văn bằng 4-0064706-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - xây dựng Hoàng Gia
TAFĐơn VN-4-2004-00766 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0064785-000
Chủ đơn: DIC Corporation, Dainippon Ink & Chemicals, Inc., (JP)
UNIVUREĐơn VN-4-2004-00765 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0064784-000
Chủ đơn: DIC Corporation, Dainippon Ink & Chemicals, Inc., (JP)
DAICUREĐơn VN-4-2004-00763 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0064722-000
Chủ đơn: DIC Corporation, Dainippon Ink & Chemicals, Inc., (JP)
F-GLOSSĐơn VN-4-2004-00762 · nộp 04/02/2004
Chủ đơn: Dainippon Ink & Chemicals, Inc.,
GEOSĐơn VN-4-2004-00761 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0064903-000
Chủ đơn: DIC Corporation, Dainippon Ink & Chemicals, Inc., (JP)
PARĐơn VN-4-2004-00524 · nộp 28/01/2004 · văn bằng 4-0064141-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
MITSUTECHĐơn VN-4-2004-00428 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0062689-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư & công nghiệp MITSU - Việt Nam, Công ty cổ phần công nghệ cao MITSU- Việt Nam(VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ & giải pháp MITSU - Việt Nam(VN)
KITTFORTĐơn VN-4-2004-00426 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0061579-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Lịch
CORRO-COATĐơn VN-4-2004-00418 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0062485-000
Chủ đơn: JOTUN A/S
PINMASTER LASERCARTRIDGEĐơn VN-4-2004-00414 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0062825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gia Vượng
HK MIHUPIĐơn VN-4-2004-00350 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0062566-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất bột màu Minh Hùng
R RO AL PAINTĐơn VN-4-2004-00302 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0065287-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Hoàng Gia
N MATRIXĐơn VN-4-2004-00109 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0062939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ NA NO
DHC DUY HOANG PAINTĐơn VN-4-2003-05508 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0055859-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM & SX Duy Hoàng(VN), Công ty TNHH xây dựng kinh doanh bất động sản Duy Hoàng
DUY HOANG WĐơn VN-4-2003-05507 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0055858-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM & SX Duy Hoàng(VN), Công ty TNHH xây dựng kinh doanh bất động sản Duy Hoàng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.