Nhãn hiệu của Sime Darby Malaysia Berhad
Sime Darby Malaysia Berhad có 6 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 4 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
6 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
SIME DARBYĐơn VN-4-2025-25574 · nộp 04/06/2025 · văn bằng 4-0625558-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
SIMEĐơn VN-4-2025-21853 · nộp 16/05/2025
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
SIME DARBYĐơn VN-4-2025-21852 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0635086-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
simeĐơn VN-4-2025-21851 · nộp 16/05/2025
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
Sime DarbyĐơn VN-4-2018-27044 · nộp 10/08/2018 · văn bằng 4-0482422-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
SIME DARBYĐơn VN-4-2018-27043 · nộp 10/08/2018 · văn bằng 4-0482421-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
SIME DARBYĐơn VN-4-2013-03906 · nộp 04/03/2013 · văn bằng 4-0229670-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD- GOFRESH Sime Darby Foods
Đơn VN-4-2011-24007 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0208364-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - SIME DARBY FOODS GOFRESH
Đơn VN-4-2011-24006 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0208363-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - DARBY PARK Resorts dP
Đơn VN-4-2011-02883 · nộp 23/02/2011 · văn bằng 4-0227304-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - DARBY PARK Executive Suites dP
Đơn VN-4-2011-02882 · nộp 23/02/2011 · văn bằng 4-0227303-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - DARBY PARK Serviced Residences dP
Đơn VN-4-2011-02881 · nộp 23/02/2011 · văn bằng 4-0227302-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - O'LIFE
Đơn VN-4-2010-25343 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0190639-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - Sime Darby Foods Olife
Đơn VN-4-2010-25342 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0197360-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - Alif Sime Darby Foods
Đơn VN-4-2010-25341 · nộp 01/12/2010
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - TASTY Sime Darby Foods
Đơn VN-4-2010-25339 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0197258-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - NURICH
Đơn VN-4-2010-25338 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0180536-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - J [qi biao: cờ hiệu]
Đơn VN-4-2009-07252 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0153519-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - J CAP BENDERA
Đơn VN-4-2009-05691 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0148312-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - CRISPA
Đơn VN-4-2009-05690 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0148311-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - AFaR Safar
Đơn VN-4-2009-05689 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0162197-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - JOMA J
Đơn VN-4-2009-05688 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0162349-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - JGQ
Đơn VN-4-2009-05687 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0162348-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - GOLDEN JOMA J
Đơn VN-4-2009-05686 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0162237-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - i-Rock
Đơn VN-4-2007-01318 · nộp 18/01/2007 · văn bằng 4-0111499-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - SIME TYRES
Đơn VN-4-2006-06803 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0110862-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - SIMEX RAINFOREST CHALLENGE
Đơn VN-4-2004-00838 · nộp 05/02/2004
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - SIMEX RAINFOREST CHALLENGE
Đơn VN-4-2004-00837 · nộp 05/02/2004
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad - SIMEX RAINFOREST CHALLENGE
Đơn VN-4-2004-00836 · nộp 05/02/2004
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.