NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 566/628

  1. Mẫu nhãn MOROLAC
    MOROLAC

    Đơn VN-4-2005-11111 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0102209-000
    Chủ đơn: PT. ALFATAMA INTICIPTA

  2. Mẫu nhãn VISENLEX
    VISENLEX

    Đơn VN-4-2005-10642 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0086665-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Infor Việt Nam

  3. Mẫu nhãn PICINK
    PICINK

    Đơn VN-4-2005-10479 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0085831-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mực in và hoá chất Thái Bình Dương

  4. Mẫu nhãn PIROMAX
    PIROMAX

    Đơn VN-4-2005-10457 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0086883-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất Khang Nhật

  5. Mẫu nhãn SPAMO
    SPAMO

    Đơn VN-4-2005-08886 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0085173-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Nam Sơn

  6. Mẫu nhãn NALY
    NALY

    Đơn VN-4-2005-10292 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082259-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất Khang Nhật

  7. Mẫu nhãn Kiên Hoàng BFI
    Kiên Hoàng BFI

    Đơn VN-4-2005-09917 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080319-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kiên Hoàng

  8. Mẫu nhãn ARDEX
    ARDEX

    Đơn VN-4-2005-09685 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0096178-000
    Chủ đơn: ARDEX GmbH

  9. Mẫu nhãn HANCO K10
    HANCO K10

    Đơn VN-4-2005-09574 · nộp 01/08/2005 · văn bằng 4-0093529-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam

  10. Mẫu nhãn ROSA HANCO G100
    ROSA HANCO G100

    Đơn VN-4-2005-09573 · nộp 01/08/2005 · văn bằng 4-0093528-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ROSA Việt Nam

  11. Mẫu nhãn THANH NGÂN
    THANH NGÂN

    Đơn VN-4-2005-09559 · nộp 01/08/2005 · văn bằng 4-0081275-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại Thanh Ngân

  12. Mẫu nhãn NP PAINT PROCESSING
    NP PAINT PROCESSING

    Đơn VN-4-2005-09430 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0091829-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nghiệp Phát

  13. Mẫu nhãn PHASER
    PHASER

    Đơn VN-4-2005-09269 · nộp 26/07/2005
    Chủ đơn: XEROX LIMITED

  14. Mẫu nhãn ANTISUN
    ANTISUN

    Đơn VN-4-2005-09214 · nộp 26/07/2005 · văn bằng 4-0087871-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Mỹ

  15. Mẫu nhãn ADVANTAGE
    ADVANTAGE

    Đơn VN-4-2005-08896 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0082019-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mực in và hoá chất Thái Bình Dương

  16. Mẫu nhãn TEXTRA
    TEXTRA

    Đơn VN-4-2005-08850 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0112342-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH 3MC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.