Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.817/1.847
PACIFIC PEARLĐơn VN-4-1995-24505 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020733-000
Chủ đơn: CI Seafoods, Inc.
JONAHĐơn VN-4-1995-24504 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020732-000
Chủ đơn: CI Seafoods, Inc.
ENERSOYĐơn VN-4-1995-24463 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020819-000
Chủ đơn: Pepsico, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24423 · nộp 19/08/1995 · văn bằng 4-0021109-000
Chủ đơn: Goodman Fielder Consumer Foods Pty Limited, Meadow Lea Foods Limited(AU)
PTĐơn VN-4-1995-24421 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0021595-000
Chủ đơn: Xí nghiệp nước mắm Phan Thiết
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24415 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020698-000
Chủ đơn: Tetra Laval Holdings & Finance S.A.
AGLOBEĐơn VN-4-1995-24340 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0022438-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải trách nhiệm hữu hạn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24294 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020584-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
UMBRELLA-100% PURE VEGETABLE OIL-NO CHOLESTEROL-CONTAINS VITAMINSĐơn VN-4-1995-24249 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020538-000
Chủ đơn: Olinco (Malaysia) Sdn Bhd
CALCIMEXĐơn VN-4-1995-24219 · nộp 04/08/1995 · văn bằng 4-0025281-000
Chủ đơn: Friesland Brands B.V., Friesland Brands B.V.(NL)
Quan ÂmĐơn VN-4-1995-24207 · nộp 03/08/1995 · văn bằng 4-0020878-000
Chủ đơn: Cơ sở Quan Âm
VIVAĐơn VN-4-1995-24171 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0043992-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
BAKELSĐơn VN-4-1995-24169 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0020484-000
Chủ đơn: BAKEX AG
Hải ChâuĐơn VN-4-1995-24166 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0020483-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Châu
ROXYĐơn VN-4-1995-24163 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0020979-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải trách nhiệm hữu hạn
DIDI-NĐơn VN-4-1995-24162 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0020480-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải trách nhiệm hữu hạn
RED ROOSTERĐơn VN-4-1995-22437 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0019115-000
Chủ đơn: AMALGAMATED FOOD & POULTRY PTY LTD(AU), Red Rooster Foods Pty Ltd
YI BU TANGĐơn VN-4-1995-24581 · nộp 31/07/1995 · văn bằng 4-0020788-000
Chủ đơn: Cerebos Pacific Limited, Cerebos Pacific Limited(SG)
GOLDEN CARPĐơn VN-4-1995-24096 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0020284-000
Chủ đơn: Kuok Oils And Grains Pte Ltd., Kuok Oils And Grains Pte Ltd.(SG)
Song HươngĐơn VN-4-1995-24057 · nộp 25/07/1995 · văn bằng 4-0020360-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Song Hương
Thanh QuốcĐơn VN-4-1995-24048 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0020108-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ sở khai thác chế biến hải sản Thanh Quốc(VN), Cơ sở khai thác chế biến hải sản Thanh Quốc(VN), Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh nước mắm Thanh Quốc
KUAN-IM BRANDĐơn VN-4-1995-24047 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0020107-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải trách nhiệm hữu hạn
Chữ tầuĐơn VN-4-1995-23998 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0021247-000
Chủ đơn: Công ty trách hiệm hữu hạn thương mại và chế biến thực phẩm Mỹ Chánh Hương(VN), Công ty trách hiệm hữu hạn thương mại và chế biến thực phẩm Mỹ Chánh Hương
MASTERFOODSĐơn VN-4-1995-23978 · nộp 18/07/1995 · văn bằng 4-0022029-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
DIPPERSĐơn VN-4-1995-23940 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0022027-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
COFFEEKINGĐơn VN-4-1995-23750 · nộp 05/07/1995 · văn bằng 4-0020307-000
Chủ đơn: Super Coffeemix Manufacturing Ltd.(SG), JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
GOLD INGOTSĐơn VN-4-1995-23740 · nộp 04/07/1995 · văn bằng 4-0019958-000
Chủ đơn: KUOK OILS AND GRAINS PTE LTD., KUOK OILS AND GRAINS PTE LTD.(SG)
FLOWER DRUM BRANDĐơn VN-4-1995-23739 · nộp 04/07/1995 · văn bằng 4-0020381-000
Chủ đơn: Kuok Oils And Grains Pte Ltd., Kuok Oils And Grains Pte Ltd.(SG)
Trí HảiĐơn VN-4-1995-23707 · nộp 03/07/1995 · văn bằng 4-0018910-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ Trí Hải
MEIJIĐơn VN-4-1995-23653 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0021681-000
Chủ đơn: MEIJI DAIRIES CORPORATION(JP), MEIJI CO., LTD.(JP), Meiji Milk Products Co.,Ltd.(JP), MEIJI HOLDINGS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.