Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.815/1.847
AUCHANĐơn VN-4-1995-25820 · nộp 06/11/1995 · văn bằng 4-0021784-000
Chủ đơn: AUCHAN(FR), SAMU - AUCHAN(FR), AUCHAN HOLDING, GROUPE AUCHAN(FR)
AUCHANĐơn VN-4-1995-25819 · nộp 06/11/1995 · văn bằng 4-0021783-000
Chủ đơn: AUCHAN(FR), SAMU - AUCHAN(FR), AUCHAN HOLDING, GROUPE AUCHAN(FR)
AUCHANĐơn VN-4-1995-25818 · nộp 06/11/1995 · văn bằng 4-0021782-000
Chủ đơn: AUCHAN(FR), SAMU - AUCHAN(FR), AUCHAN HOLDING, GROUPE AUCHAN(FR)
AQUATEXĐơn VN-4-1995-25812 · nộp 06/11/1995 · văn bằng 4-0025429-000
Chủ đơn: Công ty đông lạnh thuỷ sản xuất khẩu
ST CLAIREĐơn VN-4-1995-25752 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021987-000
Chủ đơn: BONGRAIN S.A.(FR), BONGRAIN S.A.
CRADLE VALLEYĐơn VN-4-1995-25751 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021769-000
Chủ đơn: Bongrain S.A., Bongrain S.A.(FR)
LACTOSĐơn VN-4-1995-25750 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021986-000
Chủ đơn: BONGRAIN S.A.(FR), BONGRAIN S.A.
SPREAD'N GRILLĐơn VN-4-1995-25749 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021756-000
Chủ đơn: Bongrain S.A., Bongrain S.A.(FR)
PIKIFOUĐơn VN-4-1995-25748 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021755-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
SAINT AGURĐơn VN-4-1995-25747 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021754-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
CHAVROUXĐơn VN-4-1995-25746 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021753-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
GOURMANDISEĐơn VN-4-1995-25743 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021768-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA, Bongrain S.A.(FR)
BURGO DE ARIASĐơn VN-4-1995-25742 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021752-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
LA CABANAĐơn VN-4-1995-25741 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021751-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
FRESCATINOĐơn VN-4-1995-25740 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021750-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
LUDOVICOĐơn VN-4-1995-25739 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021749-000
Chủ đơn: Bongrain S.A., Bongrain S.A.(FR)
VITAL GOURMETĐơn VN-4-1995-25738 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0035108-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
SANTA ROSAĐơn VN-4-1995-25737 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021748-000
Chủ đơn: Bongrain S.A., Bongrain S.A.(FR)
CHAUMESĐơn VN-4-1995-25736 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021747-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
CHAMOIS D'ORĐơn VN-4-1995-25735 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021746-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
FOL EPIĐơn VN-4-1995-25734 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021745-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
FLEUR DE LAITĐơn VN-4-1995-25733 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021744-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
ILE DE FRANCEĐơn VN-4-1995-25732 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021743-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
AMOUR DE FRANCEĐơn VN-4-1995-25731 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021742-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
DELICE DE FRANCEĐơn VN-4-1995-25730 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021741-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
ALOUETTEĐơn VN-4-1995-25729 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021740-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
GERARDĐơn VN-4-1995-25728 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021739-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
RAMBOLĐơn VN-4-1995-25727 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021738-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
SAINT MORETĐơn VN-4-1995-25726 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021737-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
TARTAREĐơn VN-4-1995-25725 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021985-000
Chủ đơn: SAVENCIA SA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.