Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 485/520
HĐơn VN-4-2003-06607 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0063441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thể thao Hải Yến, Công ty TNHH thể thao Hải Yến(VN)
Hải YếnĐơn VN-4-2003-06606 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0073165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thể Thao Hải Yến(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thể thao Hải Yến
C GĐơn VN-4-2003-06578 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0061544-000
Chủ đơn: SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES, LTD., ROGER CLEVELAND GOLF COMPANY, INC.(US), SRI SPORTS LIMITED(JP), DUNLOP SPORTS CO. LTD.(JP)
TAYLORMADEĐơn VN-4-2003-06115 · nộp 22/07/2003 · văn bằng 4-0058707-000
Chủ đơn: TAYLOR MADE GOLF COMPANY, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
TAYLOR MADEĐơn VN-4-2003-06114 · nộp 22/07/2003 · văn bằng 4-0058873-000
Chủ đơn: TAYLOR MADE GOLF COMPANY, INC. (A Delaware Corporation)
BROTHER BEARĐơn VN-4-2003-06077 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0060296-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
CG SILICONĐơn VN-4-2003-05811 · nộp 11/07/2003 · văn bằng 4-0076383-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (SHARP CORPORATION)
CG SILICONĐơn VN-4-2003-05810 · nộp 11/07/2003 · văn bằng 4-0073555-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (SHARP CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05742 · nộp 09/07/2003 · văn bằng 4-0058110-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS PLC
FOREVER FRIENDSĐơn VN-4-2003-05740 · nộp 09/07/2003 · văn bằng 4-0058109-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS PLC
HOUSTON ROCKETSĐơn VN-4-2003-05737 · nộp 09/07/2003 · văn bằng 4-0057076-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
COMPE EDITIONĐơn VN-4-2003-05655 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0056298-000
Chủ đơn: SHIMANO INC.( ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO), SHIMANO INC.( ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)(JP)
ANH VIET SPORTS NETĐơn VN-4-2003-04922 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0069765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04911 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140147-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
Thần đồng Đất ViệtĐơn VN-4-2003-04910 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140146-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04909 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
CHARLOTTE BOBCATSĐơn VN-4-2003-04647 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057942-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
K KAWASAKIĐơn VN-4-2003-04500 · nộp 10/06/2003
Chủ đơn: HI-WARD TRADING CO., LTD.
BIAN CO.,LTDĐơn VN-4-2003-04351 · nộp 06/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Đồ Chơi Bình An
GOLD WELLĐơn VN-4-2003-04148 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057131-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Di Hưng (Gold Well Co.,Ltd)
VHĐơn VN-4-2003-04109 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0055828-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ đầu tư Vinh Hạnh
BS BASAOĐơn VN-4-2003-04107 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0055799-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao Ba Sao, Công ty TNHH thể thao BA SAO(VN)
TRúC GIANGĐơn VN-4-2003-04030 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0056247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
PSXĐơn VN-4-2003-03843 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0062201-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAIMENT (also trading as Sony Computer Entertaiment Inc.)
PSPĐơn VN-4-2003-03459 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0075444-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)(JP), Kabushiki Kaisha Sony Computer Entertainment (also trading as Sony Computer Entertainment Inc.)(JP), Sony Interactive Entertainment Inc.
UMDĐơn VN-4-2003-03458 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0061099-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.), KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (also trading as Sony Computer Entertainment Inc.)(JP)
LOCKHEED MARTINĐơn VN-4-2003-03429 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0063201-000
Chủ đơn: LOCKHEED MARTIN CORPORATION
SHARKSLAYERĐơn VN-4-2003-03326 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056495-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L.L.C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
