Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 417/520
B S BAISHA FISHĐơn VN-4-2012-05778 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0206400-000
Chủ đơn: WUHAN WHITE SHARK BAIT LIMITED LIABILITY COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-05763 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0226081-000
Chủ đơn: Benesse Holdings, Inc.
Thỏ Trắng Tất cả vì trẻ thơ!Đơn VN-4-2012-05533 · nộp 26/03/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư giải trí Thỏ Trắng
INNOCENTI ITALY i jĐơn VN-4-2012-05320 · nộp 22/03/2012
Chủ đơn: Fillipo Gemelli
MTorrent M UĐơn VN-4-2012-05263 · nộp 22/03/2012 · văn bằng 4-0222619-000
Chủ đơn: uTorrent Inc.
SIMAGOĐơn VN-4-2012-05236 · nộp 22/03/2012 · văn bằng 4-0213274-000
Chủ đơn: Nguyễn Thu Huyền
JetstarPacificĐơn VN-4-2012-05011 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0206502-000
Chủ đơn: Qantas Airways Limited, Qantas Airways Limited(AU)
JETSTAR PACIFICĐơn VN-4-2012-05010 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0206501-000
Chủ đơn: Qantas Airways Limited, Qantas Airways Limited(AU)
BétaĐơn VN-4-2012-04871 · nộp 19/03/2012
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Yến Thiên
TIGER [hu: con hổ]Đơn VN-4-2012-04838 · nộp 16/03/2012
Chủ đơn: ZHEJlANG WUYI YAOJU PAPER INDUSTRY CO., LTD.
A EGRETĐơn VN-4-2012-04837 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0203893-000
Chủ đơn: ZHEJIANG WUYI YAOJU PAPER INDUSTRY CO., LTD.
LION [shi pai: con sư tử]Đơn VN-4-2012-04836 · nộp 16/03/2012
Chủ đơn: ZHEJlANG WUYI YAOJU PAPER INDUSTRY CO., LTD.
DONĐơn VN-4-2012-04835 · nộp 16/03/2012
Chủ đơn: ZHEJlANG WUYI YAOJU PAPER INDUSTRY CO., LTD.
NAPĐơn VN-4-2012-04834 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0203892-000
Chủ đơn: ZHEJIANG WUYI YAOJU PAPER INDUSTRY CO., LTD.
WHOTĐơn VN-4-2012-04833 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0204226-000
Chủ đơn: ZHEJIANG WUYI YAOJU PAPER INDUSTRY CO., LTD.
TADICAĐơn VN-4-2012-04693 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0207128-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Thụy Dương
GASHAPONĐơn VN-4-2012-04648 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0221561-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (a.k.a. Bandai Co., Ltd.)
RAIL RYDERĐơn VN-4-2012-04562 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0220001-000
Chủ đơn: ALDILA, INC(US), ALDILA GOLF CORP
CĐơn VN-4-2012-04407 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0224390-000
Chủ đơn: Nguyễn Hồ Thu
C arpoĐơn VN-4-2012-04406 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0224389-000
Chủ đơn: Nguyễn Hồ Thu
MOFIC OĐơn VN-4-2012-04049 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0223004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Modern Fare Việt Nam
MOFIT MĐơn VN-4-2012-04048 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0221354-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Modern Fare Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-04026 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0220020-000
Chủ đơn: Power Support Company Limited (Japanese corporation)
AIR JACKETĐơn VN-4-2012-04025 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0220140-000
Chủ đơn: Power Support Company Limited (Japanese corporation)
POWER SUPPORTĐơn VN-4-2012-04024 · nộp 08/03/2012
Chủ đơn: Power Support Company Limited (Japanese corporation)
Kiên ThànhĐơn VN-4-2012-03623 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0211450-000
Chủ đơn: Phạm Văn Kiên
COMTEKĐơn VN-4-2012-03484 · nộp 02/03/2012 · văn bằng 4-0213990-000
Chủ đơn: Shandong Kangtai Intelligent Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


