Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 978/988
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09570 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008296-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED(GB), BUSH BOAKE ALLEN LIMITED
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
SWEET`N LOWĐơn VN-4-1992-09470 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0007274-000
Chủ đơn: CUMBERLAND PACKING CORP.
TOYOLACĐơn VN-4-1992-09444 · nộp 17/10/1992 · văn bằng 4-0008160-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
IUPITALĐơn VN-4-1992-09414 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008128-000
Chủ đơn: MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC
IUPIACEĐơn VN-4-1992-09413 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008127-000
Chủ đơn: MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC
IUPILONĐơn VN-4-1992-09412 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008126-000
Chủ đơn: MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09205 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008036-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
[Hoa Vương]Đơn VN-4-1992-09204 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008035-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
KAOĐơn VN-4-1992-09203 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008034-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
ALPHAĐơn VN-4-1992-09149 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0009016-000
Chủ đơn: Alpha Assembly Solutions Inc., FRY'S METALS, INC.(US), Alpha Metals, Inc.(US)
[Catonese Alpha]Đơn VN-4-1992-09148 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008021-000
Chủ đơn: FRY'S METAL, INC
[Madarin Alpha]Đơn VN-4-1992-09147 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008020-000
Chủ đơn: FRY'S METALS, INC
TEFLONĐơn VN-4-1992-09086 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007968-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
ADI-PUREĐơn VN-4-1992-09085 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007967-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
ZYTELĐơn VN-4-1992-09084 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007966-000
Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.
SURLYNĐơn VN-4-1992-09083 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007965-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
RYNITEĐơn VN-4-1992-09082 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007964-000
Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.
NUCRELĐơn VN-4-1992-09081 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007963-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), The Dow Chemical Company, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
MINLONĐơn VN-4-1992-09080 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007962-000
Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.
ELVAXĐơn VN-4-1992-09079 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007961-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), The Dow Chemical Company
ELVANOLĐơn VN-4-1992-09078 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007960-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), KURARAY AMERICA, INC.
HI-ELVALOYĐơn VN-4-1992-09077 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007959-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
ELVALOYĐơn VN-4-1992-09076 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007958-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), The Dow Chemical Company
DELRINĐơn VN-4-1992-09075 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007957-000
Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.
APPEELĐơn VN-4-1992-09074 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007956-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), The Dow Chemical Company
ROBIKAĐơn VN-4-1992-08959 · nộp 08/09/1992 · văn bằng 4-0006648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Long, Trạm sản xuất gia công hàng tiêu dùng(VN)
sekisuiĐơn VN-4-1992-08849 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007760-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
MICROPEARLĐơn VN-4-1992-08848 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007759-000
Chủ đơn: SEKISUI FINE CHEMICAL COMPANY, LIMITED.
S-dineĐơn VN-4-1992-08847 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007758-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.