NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 977/988

  1. Mẫu nhãn HEXSOL FLEXSOL
    HEXSOL FLEXSOL

    Đơn VN-4-1993-10378 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008905-000
    Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD

  2. Mẫu nhãn SUPERTEX
    SUPERTEX

    Đơn VN-4-1993-10372 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008902-000
    Chủ đơn: NANTEX INDUSTRY CO., LTD

  3. Mẫu nhãn FENOTEC
    FENOTEC

    Đơn VN-4-1993-10323 · nộp 05/01/1993 · văn bằng 4-0008872-000
    Chủ đơn: FOSECO INTERNATIONAL LIMITED, FOSECO INTERNATIONAL LTD(GB)

  4. Mẫu nhãn FUROTEC
    FUROTEC

    Đơn VN-4-1993-10322 · nộp 05/01/1993 · văn bằng 4-0008871-000
    Chủ đơn: FOSECO INTERNATIONAL LTD

  5. Mẫu nhãn VN-4-1992-10147
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1992-10147 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008811-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  6. Mẫu nhãn CON SU TU
    CON SU TU

    Đơn VN-4-1992-10146 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008952-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  7. Mẫu nhãn MC DAU BO LUOI CAY
    MC DAU BO LUOI CAY

    Đơn VN-4-1992-10145 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008810-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  8. Mẫu nhãn MC KHAN CAY
    MC KHAN CAY

    Đơn VN-4-1992-10144 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008809-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  9. Mẫu nhãn ECC
    ECC

    Đơn VN-4-1992-09979 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008414-000
    Chủ đơn: ENGLISH CHINA CLAYS PLC

  10. Mẫu nhãn ALPHAMETALS
    ALPHAMETALS

    Đơn VN-4-1992-09966 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008951-000
    Chủ đơn: FRY'S METALS, INC(US), FRY'S METALS, INC

  11. Mẫu nhãn selex
    selex

    Đơn VN-4-1992-09912 · nộp 03/12/1992 · văn bằng 4-0008601-000
    Chủ đơn: COPYER CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn SUPER AMAZING GLUE
    SUPER AMAZING GLUE

    Đơn VN-4-1992-09870 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007662-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ phẩm Nana

  13. Mẫu nhãn CHEMOCO
    CHEMOCO

    Đơn VN-4-1992-09869 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007661-000
    Chủ đơn: Cơ sở mỹ phẩm Nana

  14. Mẫu nhãn WESTVACO
    WESTVACO

    Đơn VN-4-1992-09855 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0008545-000
    Chủ đơn: WESTVACO CORPORATION(US), MEADWESTVACO CORPORATION.

  15. Mẫu nhãn Thắng Lợi
    Thắng Lợi

    Đơn VN-4-1992-09765 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0008451-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thắng lợi

  16. Mẫu nhãn VEILEX
    VEILEX

    Đơn VN-4-1992-09576 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008717-000
    Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.