NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 964/988

  1. Mẫu nhãn HI ZEX
    HI ZEX

    Đơn VN-4-1994-19561 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016220-000
    Chủ đơn: MITSUI CHEMICALS, INC.

  2. Mẫu nhãn VULKANOX
    VULKANOX

    Đơn VN-4-1994-19560 · nộp 24/08/1994 · văn bằng 4-0016219-000
    Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), LANXESS DEUTSCHLAND GMBH

  3. Mẫu nhãn SYLVAPRINT
    SYLVAPRINT

    Đơn VN-4-1994-19527 · nộp 19/08/1994 · văn bằng 4-0016177-000
    Chủ đơn: ARIZONA CHEMICAL COMPANY.

  4. Mẫu nhãn SPEC
    SPEC

    Đơn VN-4-1994-19506 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0014676-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn TEPHAPRINT
    TEPHAPRINT

    Đơn VN-4-1994-19436 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016208-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  6. Mẫu nhãn TEPHAMUL
    TEPHAMUL

    Đơn VN-4-1994-19435 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016207-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  7. Mẫu nhãn TEPHAL
    TEPHAL

    Đơn VN-4-1994-19434 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016206-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  8. Mẫu nhãn TEPHABIND
    TEPHABIND

    Đơn VN-4-1994-19433 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016205-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  9. Mẫu nhãn PRINTOL
    PRINTOL

    Đơn VN-4-1994-19432 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016204-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  10. Mẫu nhãn OSIMOL
    OSIMOL

    Đơn VN-4-1994-19431 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016203-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  11. Mẫu nhãn LAMESTRIP
    LAMESTRIP

    Đơn VN-4-1994-19430 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016381-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  12. Mẫu nhãn LAMESPUMIN
    LAMESPUMIN

    Đơn VN-4-1994-19429 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016380-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  13. Mẫu nhãn LAMEPRINT
    LAMEPRINT

    Đơn VN-4-1994-19428 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016379-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  14. Mẫu nhãn lamepon
    lamepon

    Đơn VN-4-1994-19427 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0023872-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH

  15. Mẫu nhãn LAMEPHIL
    LAMEPHIL

    Đơn VN-4-1994-19426 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016378-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  16. Mẫu nhãn LAMEFIX
    LAMEFIX

    Đơn VN-4-1994-19424 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016376-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  17. Mẫu nhãn LAMALGIN
    LAMALGIN

    Đơn VN-4-1994-19423 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016202-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  18. Mẫu nhãn ARBYL
    ARBYL

    Đơn VN-4-1994-19422 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016084-000
    Chủ đơn: GRUNAU ILLERTISSEN GMBH, CHEMISCHE FABRIK GRUNAU GMBH(DE)

  19. Mẫu nhãn NASA
    NASA

    Đơn VN-4-1994-19283 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0017665-000
    Chủ đơn: HENRY SHING CHUNG CHEN

  20. Mẫu nhãn VIP
    VIP

    Đơn VN-4-1994-19215 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014674-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  21. Mẫu nhãn CHAMP
    CHAMP

    Đơn VN-4-1994-19213 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014673-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  22. Mẫu nhãn BOSS
    BOSS

    Đơn VN-4-1994-19212 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0014672-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  23. Mẫu nhãn OCI
    OCI

    Đơn VN-4-1994-19119 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0015694-000
    Chủ đơn: OCI BERHAD (95161-H), ORGAVYL CHEMICAL INDUSTRIES BHD(MY)

  24. Mẫu nhãn SODASORB
    SODASORB

    Đơn VN-4-1994-19105 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015843-000
    Chủ đơn: Henkel IP & Holding GmbH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.