Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 907/988
KOLORMAXĐơn VN-4-2003-11382 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0062344-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Thành Phát TP Công Ty TNHH Phân BónĐơn VN-4-2003-11370 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0066699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phân bón Thành Phát.
SANKOTE HB-25Đơn VN-4-2003-11315 · nộp 08/12/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghệ và môi trường á Đông
ENCOĐơn VN-4-2003-11222 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0070972-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Xây dựng Môi Trường
HVC Bách Khoa Tuấn Linh BK TL Chất Keo TụĐơn VN-4-2003-11204 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0074626-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tuấn Linh (TUAN LINH JOINT STOCK COMPANY - TUAN LINH., JSC)
KHANHSINHĐơn VN-4-2003-11127 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0069270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Khánh Sinh, Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Tế Khánh Sinh (Khanh Sinh International Company Limited) (VN)
OXYCURĐơn VN-4-2003-11089 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062355-000
Chủ đơn: Gowan Crop Protection Limited, ISAGRO S.P.A.(IT)
M MOLYKOTE FROM DOW CORNINGĐơn VN-4-2003-10895 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0076882-000
Chủ đơn: DOW CORNING CORPORATION
MIFENGĐơn VN-4-2003-10849 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0062372-000
Chủ đơn: SHUNDE CITY LELUI DONGSHENG PLASTICS MANUFACTURE
YBCĐơn VN-4-2003-10791 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0092198-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng và khoáng sản Yên Bái, Công ty cổ phần xi măng Yên Bái(VN)
DGELĐơn VN-4-2003-10651 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0060959-000
Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc.
ba lá xanh Thần dược kỳ diệu đến từng giọtĐơn VN-4-2003-10605 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0072113-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Ba Lá Xanh (VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Ba Lá Xanh
Ba Lá Xanh Công ty TNHH TM DV SX Ba Lá XanhĐơn VN-4-2003-10604 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0061191-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Ba Lá Xanh (VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Ba Lá Xanh
AMATO BOND COVER THE EARTHĐơn VN-4-2003-10584 · nộp 17/11/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại O.K.D.A
OKDABONDĐơn VN-4-2003-10583 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0061838-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LE LUMBER, Công ty TNHH LE LUMBER(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại O.K.D.A(VN)
NPCXĐơn VN-4-2003-10508 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0061078-000
Chủ đơn: NATIONAL PETROCHEMICAL PUBLIC COMPANY LIMITED
PEROMAĐơn VN-4-2003-10405 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0061296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-xây dựng Thái Hòa (VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ mỹ phẩm Thái Hòa
MYFLAMĐơn VN-4-2003-10370 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0061157-000
Chủ đơn: NOVEON IP HOLDINGS CORP.(US), NOVEON, INC.(US), LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.
TRABACO Trà BắcĐơn VN-4-2003-10366 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0061139-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trà Bắc, Công ty Trà Bắc tỉnh Trà Vinh (VN)
FLEXXICOLORĐơn VN-4-2003-06801 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0060300-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
SOWATCOĐơn VN-4-2003-10337 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0065918-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Đường Sông Miền Nam (VN), Tổng công ty cổ phần đường sông Miền Nam
HYDROXĐơn VN-4-2003-10316 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0060993-000
Chủ đơn: HYDRO-X INTERNATIONAL A/S
HQ PRINCE HOANG QUANĐơn VN-4-2003-10306 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0062916-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoàng Quan
NEW 502 HQĐơn VN-4-2003-10305 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0067284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoàng Quan
Đức Giang Công ty cổ phần hoá chấtĐơn VN-4-2003-10281 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0062959-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá chất Đức Giang, Công ty cổ phần hoá chất Đức Giang(VN)
CONIPURĐơn VN-4-2003-10265 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0062305-000
Chủ đơn: Construction Research & Technology GmbH(DE), CONICA AG
CONICAĐơn VN-4-2003-10264 · nộp 07/11/2003
Chủ đơn: Construction Research & Technology GmbH
PHUONG NAMĐơn VN-4-2003-10242 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0063068-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rau quả an toàn Phương Nam
BIROL BIO-DELTA HI-QUALITYĐơn VN-4-2003-10241 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0061371-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH), Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH) (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
