Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 902/988
PROFESSIONAL MENTAKOTE Biểu Tượng Năm Con DấuĐơn VN-4-2004-06592 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE N T KEO KHủNG LONGĐơn VN-4-2004-06590 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069818-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Anh Vỹ
LUVINA ECOTECH CO LTD O.MEMĐơn VN-4-2004-06580 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
LUVINA ECOTECH CO LTD MAIVINA XXIĐơn VN-4-2004-06579 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
LUVINA ECOTECH CO LTD COFFEVINA XXIĐơn VN-4-2004-06578 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
LUVINA XXI LUVINA ECOTECH CO LTDĐơn VN-4-2004-06577 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
N-KALIĐơn VN-4-2004-06545 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco
KALITANĐơn VN-4-2004-06544 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0067880-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
SUPER SPĐơn VN-4-2004-06542 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069714-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
HT USP HIGH TECHĐơn VN-4-2004-06541 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0131551-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
SOP 100%Đơn VN-4-2004-06540 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069713-000
Chủ đơn: Công ty Liên Doanh BACONCO (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
THÔNG XANHĐơn VN-4-2004-06539 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069712-000
Chủ đơn: Công ty Liên Doanh BACONCO (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
CON CO BACONCOĐơn VN-4-2004-06538 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO
CTY NAM THANG LONGĐơn VN-4-2004-06470 · nộp 01/07/2004 · văn bằng 4-0070517-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Nam Thăng Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Nam Thăng Long(VN)
STRAINER GREENĐơn VN-4-2004-06447 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0066471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - sản xuất và kinh doanh Kết Đoàn (VN), Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thuỷ sản Hương Giang
BUILDING BETTER BARRIERSĐơn VN-4-2004-06426 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0074654-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD
EVALĐơn VN-4-2004-06425 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0074653-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD
ASACLEANĐơn VN-4-2004-06423 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0066259-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
VINĐơn VN-4-2004-06280 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068641-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH), Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH) (VN)
NHà MáY PHÂN BóN LONG MỹĐơn VN-4-2004-06110 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065401-000
Chủ đơn: Công ty vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định (VN), Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định
CHIXĐơn VN-4-2004-06055 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0065320-000
Chủ đơn: Cerexagri, Cerexagri S.A. (FR)
TSK TSUKISHIMA KIKAIĐơn VN-4-2004-06052 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0071343-000
Chủ đơn: TSUKISHIMA HOLDINGS CO., LTD.
MOSAICĐơn VN-4-2004-05993 · nộp 18/06/2004 · văn bằng 4-0067782-000
Chủ đơn: The Mosaic Company
DNTN Lưu-íchĐơn VN-4-2004-05966 · nộp 18/06/2004 · văn bằng 4-0069365-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Lưu ích
PHSĐơn VN-4-2004-05745 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0066756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Thành
SAPPHIREĐơn VN-4-2004-05444 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0079714-000
Chủ đơn: Tyco Fire Products LP, Ansul, Inc.(US), Tyco Fire Products LP(US), Ansul, LLC(US)
AGROTAINĐơn VN-4-2004-05397 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0067811-000
Chủ đơn: KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC., AGROTAIN INTERNATIONAL, LLC(US)
BộT TRƯờNG THạCH MINH PHúCĐơn VN-4-2004-05342 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0071457-000
Chủ đơn: Công ty Minh Phúc (TNHH)
TEMPERASEĐơn VN-4-2004-05335 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0067817-000
Chủ đơn: Novozymes A/S
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
