Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 720/799
ABDULUXUSAĐơn VN-4-2005-05413 · nộp 11/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân An Bình
HBJUTONUSAĐơn VN-4-2005-05412 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0079284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn HB Juton, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hà Bình(VN), Công ty TNHH HB JUTON VN(VN)
GLOBALVINAĐơn VN-4-2005-05406 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0090295-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tây Sơn
SHANGHAIMENĐơn VN-4-2005-05405 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0090294-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tây Sơn
Việt Mỹ AĐơn VN-4-2005-05382 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0075919-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Việt Mỹ
Đại Dương OCEAN Công ty cổ phần thương mại TRADEĐơn VN-4-2005-05371 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0075843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Đại Dương, Công ty cổ phần thương mại Đại Dương (VN)
SAKILISĐơn VN-4-2005-05305 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0084989-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ An Minh Cường
RIAL SEALERĐơn VN-4-2005-05223 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0077726-000
Chủ đơn: Archem Inc.
POZZOLANA GIA QUYĐơn VN-4-2005-05167 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0074398-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoáng sản Minh Tiến(VN), Công ty cổ phần khoáng sản Minh Tiến
RĐ PLASTICĐơn VN-4-2005-05163 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0093725-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
RIHDĐơn VN-4-2005-05159 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0084248-000
Chủ đơn: Công ty CP vải địa kỹ thuật Việt Nam, Công ty Sản xuất và Xây dựng Thi Sơn(VN), Công ty TNHH vải địa kỹ thuật Việt Nam(VN), Công ty cổ phần vải địa kỹ thuật Việt Nam(VN)
ARTĐơn VN-4-2005-05158 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0084247-000
Chủ đơn: Công ty CP vải địa kỹ thuật Việt Nam, Công ty Sản xuất và Xây dựng Thi Sơn(VN), Công ty TNHH vải địa kỹ thuật Việt Nam(VN), Công ty cổ phần vải địa kỹ thuật Việt Nam(VN)
ARITEXĐơn VN-4-2005-05157 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0084246-000
Chủ đơn: Công ty CP vải địa kỹ thuật Việt Nam, Công ty Sản xuất và Xây dựng Thi Sơn(VN), Công ty TNHH vải địa kỹ thuật Việt Nam(VN), Công ty cổ phần vải địa kỹ thuật Việt Nam(VN)
Đức DươngĐơn VN-4-2005-05152 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0088498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Dương (VN), Công ty TNHH Đức Dương
HảI ÂUĐơn VN-4-2005-05040 · nộp 04/05/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư - kinh doanh nhà
KSB BIMICO Gạch TUYNELĐơn VN-4-2005-05021 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0090962-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoáng sản và xây dựng Bình Dương(VN), Công ty cổ phần khoáng sản và xây dựng Bình Dương, Công ty khoáng sản và xây dựng Bình Dương (VN)
DHI Niềm tin của bạn Đà Nẵng Công ty đầu tư phát triển nhàĐơn VN-4-2005-04984 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0077699-000
Chủ đơn: Công ty đầu tư phát triển nhà Đà Nẵng
EUROHOMEĐơn VN-4-2005-04931 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0077176-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Phú Thịnh(VN), Công ty cổ phần thương mại Phú Mỹ(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Tháng Giêng
GMXĐơn VN-4-2005-04863 · nộp 27/04/2005 · văn bằng 4-0082188-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch ngói gốm xây dựng Mỹ Xuân
NISHUĐơn VN-4-2005-04862 · nộp 27/04/2005 · văn bằng 4-0069980-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NISHU Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn NISHU Việt Nam, Công ty TNHH N.I.S.H.U Việt Nam(VN)
HISANĐơn VN-4-2005-04861 · nộp 27/04/2005 · văn bằng 4-0082277-000
Chủ đơn: Đặng Anh Tú
Hải Châu H C Đóng Tàu ThuyềnĐơn VN-4-2005-04853 · nộp 27/04/2005 · văn bằng 4-0079860-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân đóng tàu thuyền Hải Châu(VN), Công ty TNHH một thành viên đóng tàu thuyền Hải Châu
DINOĐơn VN-4-2005-04759 · nộp 26/04/2005
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
KROSWALĐơn VN-4-2005-04758 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076520-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
MIXBOTĐơn VN-4-2005-04757 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076519-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
FINANAĐơn VN-4-2005-04756 · nộp 26/04/2005
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
FIRSTBOOĐơn VN-4-2005-04755 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076518-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
BOTWALĐơn VN-4-2005-04754 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076517-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
BOTGOODĐơn VN-4-2005-04753 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076516-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
PAKTOĐơn VN-4-2005-04752 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076515-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.