Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 593/597
RUCANORĐơn VN-4-1992-08888 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007832-000
Chủ đơn: B.V. RUCANOR(NL), RUCANOR EUROPE B.V
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08887 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007831-000
Chủ đơn: B.V. RUCANOR(NL), RUCANOR EUROPE B.V
CAPACCI CĐơn VN-4-1992-08872 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007820-000
Chủ đơn: KIHO CO., LTD.,ALSO TRADING AS KIHO SANG SA JUSHIK HOISA
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08820 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007725-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08819 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007724-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08775 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008393-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08774 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008392-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08773 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008391-000
Chủ đơn: UNITED FEATURE SYNDICATE, INC
SNOOPYĐơn VN-4-1992-08772 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008390-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
GARFIELDĐơn VN-4-1992-08771 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008389-000
Chủ đơn: PAWS, INCORPORATED, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US), PAWS, INCORPORATED(US)
CHARLIE BROWNĐơn VN-4-1992-08770 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008388-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
YVESSAINTLAURENTĐơn VN-4-1992-08590 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007517-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR), YVES SAINT LAURENT(FR)
YSLĐơn VN-4-1992-08589 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007516-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR)
SATCHIĐơn VN-4-1992-08575 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0007510-000
Chủ đơn: Satchi Singapore Pte Ltd, SAM TAT LEATHER GOODS (H.K) LTD(CN), SAM TAT LEATHER GOODS (H.K) LTD(HK), SIENO ITALY LIMITED(CN), SATCHI SINGAPORE PTE LTD(SG)
CB CHRISTIAN BERNARDĐơn VN-4-1992-08464 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0007403-000
Chủ đơn: CHRITIAN BERNARD DIFFUSION
COACH LEATHER WAREĐơn VN-4-1992-08380 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0009484-000
Chủ đơn:
COACHĐơn VN-4-1992-08379 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007347-000
Chủ đơn: Coach IP Holdings LLC
COACHĐơn VN-4-1992-08364 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007333-000
Chủ đơn: Coach IP Holdings LLC
304Đơn VN-4-1992-08345 · nộp 13/07/1992 · văn bằng 4-0007803-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần may da xuất khẩu 30-4
Trung ThịnhĐơn VN-4-1992-08216 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007185-000
Chủ đơn: Cơ sở Trung Thịnh
TROOPĐơn VN-4-1992-07987 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0005411-000
Chủ đơn: Jung min corporation
goldlionĐơn VN-4-1992-07917 · nộp 02/06/1992 · văn bằng 4-0005659-000
Chủ đơn: tung shing sewing machine co., ltd.
BALENOĐơn VN-4-1992-07892 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006926-000
Chủ đơn: GP GARMENT SDN. BHD
LINAĐơn VN-4-1992-07806 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006731-000
Chủ đơn: Nhà Máy Giày Da Xuất Khẩu Hà Nội
VĐơn VN-4-1992-07791 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006867-000
Chủ đơn: PONY INTERNATIONAL, INC.(US), PONY INTERNATIONAL, LLC
V PONYĐơn VN-4-1992-07790 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006866-000
Chủ đơn: PONY INTERNATIONAL, INC.(US), PONY INTERNATIONAL, LLC., PONY INTERNATIONAL, LLC(US)
PONYĐơn VN-4-1992-07789 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006865-000
Chủ đơn: PONY INTERNATIONAL, LLC.(US), PONY INTERNATIONAL, INC.(US), PONY INTERNATIONAL, LLC.
CASERINIĐơn VN-4-1992-07760 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006902-000
Chủ đơn: THREE RIFLES HOLDINGS (PTE) LTD
ROMBERTĐơn VN-4-1992-07759 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006901-000
Chủ đơn: THREE RIFLES HOLDINGS (PTE) LTD
PORTFOLIOĐơn VN-4-1992-07758 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0009907-000
Chủ đơn: THREE RIFLES HOLDING (Pte) LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.