Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 591/597
CaciqueĐơn VN-4-1993-12933 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010767-000
Chủ đơn: Caciqueco, Inc.(US), INTIMATE BEAUTY CORPORATION(US), LANE BRYANT, INC.(US), Lane Bryant Ipco LLC
Henribendel New YorkĐơn VN-4-1993-12932 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010766-000
Chủ đơn: Henri Bendel, LLC
Abercrombie & FitchĐơn VN-4-1993-12931 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010765-000
Chủ đơn: A & F Trademark, Inc.(US), ABERCROMBIE & FITCH EUROPE SA(CH), Abercrombie & Fitch Europe Sagl
Victoria's SecretĐơn VN-4-1993-12930 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0011590-000
Chủ đơn: V SECRET, INC.(US), V SECRET CATALOGUE, INC.(US), Victoria's Secret Stores Brand Management, LLC, Victoria's Secret Stores Brand Management, Inc.(US)
Limited TooĐơn VN-4-1993-12929 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010757-000
Chủ đơn: LIMCO, INC.(US), LIMITED STORES, LLC, LIMCO INVESTMENTS, INC.(US)
The LimitedĐơn VN-4-1993-12928 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010834-000
Chủ đơn: LIMCO, INC.(US), LIMITED STORES, LLC, LIMCO INVESTMENTS, INC.(US)
NBĐơn VN-4-1993-12893 · nộp 21/04/1993 · văn bằng 4-0010739-000
Chủ đơn: New Balance Athletics, Inc., New Balance Athletic Shoe., Inc.(US), New Balance Athletic Shoe, Inc.(US)
New BalanceĐơn VN-4-1993-12892 · nộp 21/04/1993 · văn bằng 4-0010738-000
Chủ đơn: New Balance Athletics, Inc., New Balance Athletic Shoe., Inc.(US), New Balance Athletic Shoe, Inc.(US)
RALPH LAURENĐơn VN-4-1993-12745 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0018013-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
POLO BY RALPH LAURENĐơn VN-4-1993-12744 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0018012-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
POLOĐơn VN-4-1993-12743 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0017199-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY L.P
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12742 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0018011-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
rockportĐơn VN-4-1993-12699 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010537-000
Chủ đơn: ABG-Rockport LLC
NAZARENO GABRIELLIĐơn VN-4-1993-12137 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0023614-000
Chủ đơn: NAZARENO GABRIELLI S.p.A.(IT), NAZARENO GABRIELLI S.p.A.
F FENDIĐơn VN-4-1993-12136 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0017382-000
Chủ đơn: FENDI ADELE S.R.L., Fendi Paola & S.LLe S.A.S(IT)
COMME DES GARCONSĐơn VN-4-1993-11935 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010068-000
Chủ đơn: COMME DES GARCONS CO., LTD
[Boby]Đơn VN-4-1993-11929 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009439-000
Chủ đơn: SILVER EAGLE INTELLECTUAL PROPERTIES LIMITED
BOBYĐơn VN-4-1993-11928 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009438-000
Chủ đơn: SILVER EAGLE INTELLECTUAL PROPERTIES LIMITED
JUMPĐơn VN-4-1993-11843 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0017110-000
Chủ đơn: MR. EHRET BERNARD
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1993-11747 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009981-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN, INC.(US), CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
HIGH SIERRAĐơn VN-4-1993-11244 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009382-000
Chủ đơn: H.HERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
SIERRA SPORTĐơn VN-4-1993-11243 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010581-000
Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11242 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010802-000
Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
SIERRA EXPEDITIONĐơn VN-4-1993-11241 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010580-000
Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
ENDEAVORSĐơn VN-4-1993-11240 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009381-000
Chủ đơn: H. BERNBAUM IMPORT-EXPORT CO.,
JESSICAĐơn VN-4-1993-11203 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009292-000
Chủ đơn: TOPPY TRADEMARKS LIMITED
COLOUR EIGHTEENĐơn VN-4-1993-11202 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009770-000
Chủ đơn: TOPPY TRADEMARKS LIMITED(HK), TOPPY COMPANY (HONGKONG) LTD(HK), TOPPY TRADEMARKS LIMITED
EXCURSIONĐơn VN-4-1993-11201 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009291-000
Chủ đơn: GLOBAL RETAIL TRADEMARKS LIMITED, TOPPY COMPANY (HONGKONG) LIMITED(HK)
EpisodeĐơn VN-4-1993-11200 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0014363-000
Chủ đơn: TOPPY TRADEMARKS LIMITED(HK), Toppy company (hongkong) limited(HK), TOPPY TRADEMARKS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
