Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 74/284
TASOĐơn VN-4-2023-18245 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0526649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tasoco Việt Nam
SGCBĐơn VN-4-2023-18047 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0536987-000
Chủ đơn: GuangZhou SGCB Co., Ltd.
SATAMOĐơn VN-4-2023-17422 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0570465-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí xây dựng Sáng Tạo Mới
Việt Nam thịnh vượngĐơn VN-4-2023-17320 · nộp 28/04/2023 · văn bằng 4-0513985-000
Chủ đơn: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)
I THACO INDUSTRIESĐơn VN-4-2023-16838 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0590576-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Hải
SINU VINAĐơn VN-4-2023-16803 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0521727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa xốp EPS chống cháy SINU VINA
NIDOJPĐơn VN-4-2023-16644 · nộp 26/04/2023 · văn bằng 4-0524676-000
Chủ đơn: Zheng, Xuejuan
iCOOLĐơn VN-4-2023-16435 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0536321-000
Chủ đơn: ICOOL NINGBO CO., LTD.
DAESUNGĐơn VN-4-2023-16197 · nộp 25/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ VIMINCO
TLS NANO NANO TECHNOLOGY PAINTĐơn VN-4-2023-15480 · nộp 20/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Toàn Lộc Sơn
See goals mateĐơn VN-4-2023-15151 · nộp 19/04/2023 · văn bằng 4-0550431-000
Chủ đơn: Seegoalsmate Inc.
KINGHEMĐơn VN-4-2023-15061 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526521-000
Chủ đơn: WANG YINGYONG
EVIKOĐơn VN-4-2023-14990 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0527557-000
Chủ đơn: Nguyễn Hưng Vinh
Liva perfeclaĐơn VN-4-2023-14960 · nộp 18/04/2023
Chủ đơn: Lương Minh Kính
NAKED FLAVoRS GELATOĐơn VN-4-2023-14890 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0534061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Greenie Scoop
PIONEER ADHESIVESĐơn VN-4-2023-14878 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0583389-000
Chủ đơn: Pioneer Adhesives, Inc.
ĐẠI TOÀN PHÚĐơn VN-4-2023-14875 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0527945-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đại Toàn Phú
ĐẠI TOÀN PHÚĐơn VN-4-2023-14865 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0516391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đại Toàn Phú
KANAVIĐơn VN-4-2023-14741 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0526935-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Phát Hoàng Hà
CYLEXPROĐơn VN-4-2023-14576 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526078-000
Chủ đơn: CYLEX LLC
TPCELLĐơn VN-4-2023-14469 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0523944-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TPTECH quốc tế
TPPIPEĐơn VN-4-2023-14468 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0523945-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TPTECH quốc tế
NATURAL RUBBER BANDS For Your Hand Hợp Thành NÂNG TẦM CUỘC SỐNGĐơn VN-4-2023-14381 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0527177-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần găng Hợp Thành
OKURAĐơn VN-4-2023-14202 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0523964-000
Chủ đơn: Okura Industrial Co., Ltd.
OKURAĐơn VN-4-2023-14201 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0523965-000
Chủ đơn: Okura Industrial Co., Ltd.
THPĐơn VN-4-2023-14079 · nộp 13/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH HC Bảo Long
GreemasĐơn VN-4-2023-13790 · nộp 11/04/2023 · văn bằng 4-0527024-000
Chủ đơn: GETAC HOLDINGS CORPORATION
VENLEY TOTAL SOLID TYRE SOLUTIONSĐơn VN-4-2023-13724 · nộp 11/04/2023 · văn bằng 4-0523960-000
Chủ đơn: VENLEY TYPE (SINGAPORE) PTE. LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.