Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 280/284
S-LECĐơn VN-4-1992-08845 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007756-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
VOLARAĐơn VN-4-1992-08844 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007755-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
LIGHTLONĐơn VN-4-1992-08843 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007754-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
SOFTLONĐơn VN-4-1992-08842 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007753-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
EVERCELĐơn VN-4-1992-08841 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007752-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (DOING BUSINESS AS SEKISUI CHEMICAL COMPANY LTD)
ESLONĐơn VN-4-1992-08840 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007751-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
S-LONĐơn VN-4-1992-08837 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007748-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
Trường An TAĐơn VN-4-1992-08814 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007745-000
Chủ đơn: Xưởng sản xuất chế biến cao su Mộc Trường An
Hiệp HoàĐơn VN-4-1992-08783 · nộp 21/08/1992 · văn bằng 4-0006640-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hoà
Tân Hưng SunhingĐơn VN-4-1992-08713 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0008268-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng(VN), Công ty TNHH Dệt Kim Tân Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng(VN)
Tân HưngĐơn VN-4-1992-08712 · nộp 10/08/1992 · văn bằng 4-0007651-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng, Công ty TNHH Dệt kim Tân Hưng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tân Hưng(VN)
P.H Phạm HiệpĐơn VN-4-1992-08015 · nộp 13/07/1992 · văn bằng 4-0007244-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Phạm Hiệp
Cao su nylon Sài GònĐơn VN-4-1992-08334 · nộp 08/07/1992 · văn bằng 4-0007321-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh cơ khí Bình Chánh
3MĐơn VN-4-1992-08075 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0015699-000
Chủ đơn: Minnesota Mining and Manufacturing company(US), 3M COMPANY
Hiệp Thành HITACOĐơn VN-4-1992-07706 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0006808-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Thành
TOYOLACĐơn VN-4-1992-06403 · nộp 10/05/1992 · văn bằng 4-0005873-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC )
TIÊN PHONGĐơn VN-4-1992-07644 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0006706-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiên Phong
Đức KýĐơn VN-4-1992-07631 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0006697-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Ký
SIMIPLAST SĐơn VN-4-1992-07621 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0006695-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất và dịch vụ nhựa
EFIP UPĐơn VN-4-1992-07620 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005231-000
Chủ đơn: Công Ty Nhựa Rạng Đông
EFIP UPĐơn VN-4-1992-07619 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005230-000
Chủ đơn: Công Ty Nhựa Rạng Đông
SDHĐơn VN-4-1992-07464 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0005096-000
Chủ đơn: Công ty Sứ Hải Dương, Nhà máy Sứ Hải Dương(VN)
VP Vạn PhátĐơn VN-4-1992-07447 · nộp 21/04/1992 · văn bằng 4-0005091-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Phát
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
Quyết ThắngĐơn VN-4-1992-07034 · nộp 23/03/1992 · văn bằng 4-0006455-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Lắp Điện Quyết Thắng
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06898 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006183-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
GOODYEARĐơn VN-4-1992-06897 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006182-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
[hình]Đơn VN-4-1992-06824 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006166-000
Chủ đơn: THE SIAM FIBRE- CEMENT COMPANY LIMITED
[hình]Đơn VN-4-1992-06823 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006165-000
Chủ đơn: THE SIAM FIBRE- CEMENT COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.