Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 792/883
INTIĐơn VN-4-2003-02386 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0058823-000
Chủ đơn: INTI UNIVERSAL HOLDINGS BERHAD
Lâm HưngĐơn VN-4-2003-02359 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054899-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí bao bì Lâm Hưng (Lâm Hưng CO,. LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02358 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giấy Phú Thọ
HOA LANĐơn VN-4-2003-02332 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055448-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Đông Hiệp, Công ty TNHH Đông Hiệp(VN)
B&B KIDSĐơn VN-4-2003-02330 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0070132-000
Chủ đơn: PT. Kinocare ERA Kosmetindo(ID), Drs. Harry Sanusi (an Indonesian Citizen)(ID), PT. Kino Indonesia Tbk
K KENTECHĐơn VN-4-2003-02126 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055447-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kentech
FOREVER FRIENDSĐơn VN-4-2003-02204 · nộp 02/04/2003 · văn bằng 4-0055852-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS PLC
SAINTINKĐơn VN-4-2003-02166 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0059580-000
Chủ đơn: SAINTINK INCORPORATION (M) SDN BHD
DREAM MEĐơn VN-4-2003-02142 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0055915-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
DREAM MEĐơn VN-4-2003-02141 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0055914-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
BI-GLUEĐơn VN-4-2003-02140 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0056089-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
ART- GLUEĐơn VN-4-2003-02139 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0055904-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
LINKUPĐơn VN-4-2003-02138 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0055903-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
IN ĐNĐơn VN-4-2003-02137 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0056088-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần in và dịch vụ Đà Nẵng, Công ty in Đà Nẵng.(VN)
SAMPAĐơn VN-4-2003-02103 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trang My
Hưng Thịnh CTY TNHHĐơn VN-4-2003-02093 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giấy Hưng Thịnh, Công ty TNHH giấy Hưng Thịnh(VN)
VTĐơn VN-4-2003-02085 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0055528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vững Tiến
DAILY FULL NHAT PHUĐơn VN-4-2002-04870 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0055129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DAILY FULL INTERNATIONAL PRINTING(VN), Công ty TNHH DAILY FULL INTERNATIONAL PRINTING (VN)
WORLDCARDĐơn VN-4-2003-01960 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053867-000
Chủ đơn: Genting International Management Pte. Ltd., GENTING WORLDCARD SERVICES SDN BHD(MY), GENTING INTERNATIONAL MANAGEMENT LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01877 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01876 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01875 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01874 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053995-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01873 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053994-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01872 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01871 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01870 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01869 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01868 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053989-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01867 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.