NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 787/883

  1. Mẫu nhãn MINNIE MOUSE
    MINNIE MOUSE

    Đơn VN-4-2003-07556 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058554-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  2. Mẫu nhãn MICKEY MOUSE
    MICKEY MOUSE

    Đơn VN-4-2003-07551 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058549-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  3. Mẫu nhãn BOSE
    BOSE

    Đơn VN-4-2003-07539 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0059146-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU POLO TECHNOLOGY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn VN-4-2003-07459
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-07459 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0060072-000
    Chủ đơn: CHUNG GEN HUI FENG MONEY EXCHANGE CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn HER WORLD
    HER WORLD

    Đơn VN-4-2003-07229 · nộp 22/08/2003 · văn bằng 4-0058266-000
    Chủ đơn: SPH MEDIA LIMITED

  6. Mẫu nhãn HOA VIệT HOA VIET PACKAGING CO.,LTD
    HOA VIệT HOA VIET PACKAGING CO.,LTD

    Đơn VN-4-2003-07054 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059129-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Việt

  7. Mẫu nhãn SUPER MILK
    SUPER MILK

    Đơn VN-4-2003-06979 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0066580-000
    Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC

  8. Mẫu nhãn VN-4-2003-06978
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-06978 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0066579-000
    Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC

  9. Mẫu nhãn VN-4-2003-06977
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-06977 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058819-000
    Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC

  10. Mẫu nhãn VN-4-2003-06976
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-06976 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058815-000
    Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC

  11. Mẫu nhãn VN-4-2003-06975
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-06975 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058814-000
    Chủ đơn: LAND O ' LAKES, INC

  12. Mẫu nhãn VN-4-2003-06974
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-06974 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058813-000
    Chủ đơn: LAND O' LAKES, INC

  13. Mẫu nhãn DDB
    DDB

    Đơn VN-4-2003-06944 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0059521-000
    Chủ đơn: OMNICOM INTERNATIONAL HOLDINGS INC.

  14. Mẫu nhãn SUNQUEEN
    SUNQUEEN

    Đơn VN-4-2003-06941 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0059201-000
    Chủ đơn: OJI PAPER CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn Toàn Thắng
    Toàn Thắng

    Đơn VN-4-2003-06868 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0066741-000
    Chủ đơn: Cơ sở Cao Văn Phát

  16. Mẫu nhãn HAI HA
    HAI HA

    Đơn VN-4-2003-06828 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0057878-000
    Chủ đơn: Công ty quảng cáo và dịch vụ văn hoá.

  17. Mẫu nhãn TIO
    TIO

    Đơn VN-4-2003-06806 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0064690-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần A.C.A

  18. Mẫu nhãn BS HIGHQUALITY
    BS HIGHQUALITY

    Đơn VN-4-2003-06794 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0059126-000
    Chủ đơn: Công ty Bình Sâm - (TNHH)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.