Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 786/883
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07965 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060357-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07951 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060374-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07937 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0064473-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07923 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060252-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07909 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060352-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07895 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060368-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07881 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060366-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07867 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060346-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07853 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060363-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07839 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0064463-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07825 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060342-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
WATERSILKĐơn VN-4-2003-07817 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0063732-000
Chủ đơn: Công ty Giấy TISSUE Sông Đuống(VN), -, Công ty giấy Bãi Bằng(VN)
KONICA MINOLTAĐơn VN-4-2003-07779 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0070947-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA, INC., Konica Minolta Holdings, Inc.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07778 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0070946-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA, INC., Konica Minolta Holdings, Inc.(JP)
DIANA MAMA 14Đơn VN-4-2003-07758 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0061403-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - tã - giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
DIANA BOBBY FRESH NEWBORN 28Đơn VN-4-2003-07757 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0061469-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - tã - giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE H.K BONDĐơn VN-4-2003-07756 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE ĐT BONDĐơn VN-4-2003-07755 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE H.K BONDĐơn VN-4-2003-07754 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE ĐT BONDĐơn VN-4-2003-07753 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE ĐT BONDĐơn VN-4-2003-07752 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE H.K.BONDĐơn VN-4-2003-07751 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và sản xuất Đức Anh
T&T Trần ThànhĐơn VN-4-2003-07733 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059331-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trần Thành
D A ĐạI ANĐơn VN-4-2003-07711 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059767-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại An
KILI'SĐơn VN-4-2003-07681 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0060251-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Hoàng Vũ
BABY SCHOLARSĐơn VN-4-2003-07620 · nộp 04/09/2003 · văn bằng 4-0059284-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
PĐ PHUONG ĐONGĐơn VN-4-2003-07597 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lúa Vàng
KHÔI NGUYÊN DESIGN-PRINTING-PACKINGĐơn VN-4-2003-07589 · nộp 03/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH in bao bì giấy Khôi Nguyên
TINKER BELLĐơn VN-4-2003-07567 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058538-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
DONALD DUCKĐơn VN-4-2003-07561 · nộp 01/09/2003 · văn bằng 4-0058559-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.