Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 751/883
NewSouth GlobalĐơn VN-4-2006-02936 · nộp 02/03/2006
Chủ đơn: NewSouth Global Pty Limited
PROXOMEDĐơn VN-4-2006-02901 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0094371-000
Chủ đơn: Proxomed Medizintechnik GmbH
SUPARMAĐơn VN-4-2006-02875 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0104234-000
Chủ đơn: PT. SUPARMA TBK
SEE-UĐơn VN-4-2006-02874 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0105336-000
Chủ đơn: PT. SUPARMA TBK
PLENTYĐơn VN-4-2006-02873 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0103002-000
Chủ đơn: PT. SUPARMA TBK
CAMUSĐơn VN-4-2006-02872 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0103025-000
Chủ đơn: PT. SUPARMA TBK
Hoa MayĐơn VN-4-2006-02848 · nộp 01/03/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất khăn giấy Trung Thành
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHESTĐơn VN-4-2006-02788 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0094448-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
MADE WITH PASSION PASS ONĐơn VN-4-2006-02616 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0102362-000
Chủ đơn: The Body Shop International Plc.
ZINZINĐơn VN-4-2006-02516 · nộp 24/02/2006 · văn bằng 4-0096340-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Elovi Việt Nam, Phạm Thị Bích Thuỷ(VN)
ZINZINĐơn VN-4-2006-02515 · nộp 24/02/2006 · văn bằng 4-0096339-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Elovi Việt Nam, Phạm Thị Bích Thuỷ(VN)
ZENTINOĐơn VN-4-2006-02285 · nộp 20/02/2006 · văn bằng 4-0098123-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn chiến lược S.A.G(VN), Công ty TNHH Trí Minh
ALOFTĐơn VN-4-2006-02268 · nộp 20/02/2006 · văn bằng 4-0091932-000
Chủ đơn: Starwood Hotels & Resorts Worldwide, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-02080 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0103268-000
Chủ đơn: Symbio, Inc.
suo suo [suo: thảo dược]Đơn VN-4-2006-02058 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0104013-000
Chủ đơn: Sa Sa Overseas Limited
SASAĐơn VN-4-2006-02057 · nộp 15/02/2006
Chủ đơn: Sa Sa Overseas Limited
WWW.VIETRACE.COM WWW VIETRACE COMĐơn VN-4-2006-02013 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0128781-000
Chủ đơn: SICPA HOLDING SA, SICPA Holding S.A. (Nay là: SICPA S.A.)(CH), NOMA HOLDING S.A.(CH)
VIETRACEĐơn VN-4-2006-02012 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0103017-000
Chủ đơn: SICPA HOLDING SA, SICPA Holding S.A. (Nay là: SICPA S.A.)(CH), NOMA HOLDING S.A.(CH)
RENESASĐơn VN-4-2006-01911 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0128261-000
Chủ đơn: Renesas Electronics Corporation
G GRAVITYĐơn VN-4-2006-01887 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0098041-000
Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd.
GPĐ G P Đ Công ty Giấy Phúc Đạt Hà Nội Giấy Thanh XuânĐơn VN-4-2006-01842 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0077525-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giấy Phúc Đạt
7 COOLĐơn VN-4-2006-01776 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY
MAGIC WATER nước thầnĐơn VN-4-2006-01766 · nộp 09/02/2006 · văn bằng 4-0103550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọn Lửa Thần (VN), Công ty cổ phần Ngọn Lửa Thần
PROMETHEANĐơn VN-4-2006-01710 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0116902-000
Chủ đơn: PROMETHEAN LIMITED
CAPITAĐơn VN-4-2006-01442 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0096236-000
Chủ đơn: CapitaLand Group Pte. Ltd.
QUALITY AND TRUST TOPVALU [TO PU BA RYU]Đơn VN-4-2006-01404 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0110523-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



