NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 487/583

  1. Mẫu nhãn MACROLANE
    MACROLANE

    Đơn VN-4-2013-04175 · nộp 07/03/2013 · văn bằng 4-0225753-000
    Chủ đơn: Galderma S.A

  2. Mẫu nhãn VISTA
    VISTA

    Đơn VN-4-2013-03891 · nộp 04/03/2013 · văn bằng 4-0228609-000
    Chủ đơn: Sonova AG

  3. Mẫu nhãn RACOON
    RACOON

    Đơn VN-4-2013-03800 · nộp 01/03/2013 · văn bằng 4-0230976-000
    Chủ đơn: MITA RIKA KOGYO CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Salonpas Warming Comfort
    Salonpas Warming Comfort

    Đơn VN-4-2013-03246 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0230837-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  5. Mẫu nhãn Salonpas [sa lon pa su]
    Salonpas [sa lon pa su]

    Đơn VN-4-2013-03245 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0223356-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  6. Mẫu nhãn Salonpas
    Salonpas

    Đơn VN-4-2013-03242 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0223353-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  7. Mẫu nhãn Salonpas
    Salonpas

    Đơn VN-4-2013-03240 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0223352-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  8. Mẫu nhãn [salonpas]
    [salonpas]

    Đơn VN-4-2013-03239 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0267714-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  9. Mẫu nhãn D dr.cool
    D dr.cool

    Đơn VN-4-2013-03148 · nộp 19/02/2013 · văn bằng 4-0223437-000
    Chủ đơn: Tempnology LLC(US), COOLCORE LLC

  10. Mẫu nhãn TAKAZONO
    TAKAZONO

    Đơn VN-4-2013-03019 · nộp 08/02/2013 · văn bằng 4-0224643-000
    Chủ đơn: TAKAZONO Corporation

  11. Mẫu nhãn CELSIUS FLTR
    CELSIUS FLTR

    Đơn VN-4-2013-03007 · nộp 08/02/2013 · văn bằng 4-0239927-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  12. Mẫu nhãn ULTRAPRO COMFORT PLUG
    ULTRAPRO COMFORT PLUG

    Đơn VN-4-2013-02929 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0234189-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  13. Mẫu nhãn CIPLA
    CIPLA

    Đơn VN-4-2013-02511 · nộp 31/01/2013 · văn bằng 4-0225247-000
    Chủ đơn: Cipla Limited

  14. Mẫu nhãn 9999
    9999

    Đơn VN-4-2013-02445 · nộp 30/01/2013
    Chủ đơn: Nguyễn Đăng Hải

  15. Mẫu nhãn G Love Ring
    G Love Ring

    Đơn VN-4-2013-02444 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0229182-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đăng Hải

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.