NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của KOWA COMPANY, LTD.

KOWA COMPANY, LTD. có 38 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

38 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Q&P
    Q&P

    Đơn VN-4-2026-34813 · nộp 10/07/2026
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  2. Mẫu nhãn VN-4-2025-36163
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2025-36163 · nộp 22/07/2025 · văn bằng 4-0632299-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  3. Mẫu nhãn Kowa
    Kowa

    Đơn VN-4-2024-15062 · nộp 10/04/2024 · văn bằng 4-0559983-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  4. Mẫu nhãn COLGEN
    COLGEN

    Đơn VN-4-2023-15293 · nộp 19/04/2023 · văn bằng 4-0540878-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  5. UNA

    Đơn VN-4-2019-04503 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0490764-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  6. Sanjigen

    Đơn VN-4-2018-06829 · nộp 09/03/2018
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  7. Kowa

    Đơn VN-4-2017-23642 · nộp 31/07/2017 · văn bằng 4-0361737-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  8. LIPPIZA

    Đơn VN-4-2017-14003 · nộp 18/05/2017 · văn bằng 4-0328155-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  9. VANTELIN

    Đơn VN-4-2017-05045 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0328516-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  10. V

    Đơn VN-4-2017-05044 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0328582-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  11. Dr.Nail

    Đơn VN-4-2017-05043 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0328581-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  12. Con-đờ-roi-dơ

    Đơn VN-4-2017-05042 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0334607-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  13. CHONDROIZER

    Đơn VN-4-2017-05041 · nộp 09/03/2017
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  14. Ky-du-phi Cô-oa

    Đơn VN-4-2017-05040 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0328580-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  15. Ca-ba-gin

    Đơn VN-4-2017-05039 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0328242-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  16. Q&P

    Đơn VN-4-2017-05038 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0328243-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  17. CABAGIN

    Đơn VN-4-2017-05037 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0328244-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  18. Kowa

    Đơn VN-4-2017-02192 · nộp 07/02/2017 · văn bằng 4-0327288-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  19. Avansee Preload 1P

    Đơn VN-4-2017-02113 · nộp 06/02/2017 · văn bằng 4-0324054-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  20. GLANATEC

    Đơn VN-4-2014-18217 · nộp 07/08/2014 · văn bằng 4-0258007-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  21. RUCHIKO

    Đơn VN-4-2014-02317 · nộp 07/02/2014 · văn bằng 4-0249326-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  22. SUINY

    Đơn VN-4-2014-01031 · nộp 15/01/2014 · văn bằng 4-0245964-000
    Chủ đơn: Kowa Company, Ltd.

  23. Nutri Diet

    Đơn VN-4-2013-04336 · nộp 11/03/2013
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

  24. Kowa

    Đơn VN-4-2014-19534 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0256548-000
    Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.