SHIMANO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-03021, ngày nộp 08/02/2013. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SHIMANO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-03021 |
| Ngày nộp đơn | 08/02/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2013 |
| Số văn bằng | 4-0228499-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/07/2014 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Shimano Inc. (also known as Kabushiki Kaisha SHIMANO) 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-03021).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SHIMANO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-39249 · nhóm 35
Shimano Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-08023 · nhóm 1
SHIMANO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-16993 · nhóm 9, 12, 25
SHIMANO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-11823 · nhóm 12
SHIMANO Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-18773 · nhóm 35
SHIMONO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-52901 · nhóm 7, 9, 11, 21, 35
SHIMONO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-52900 · nhóm 10
SHIMANG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-34468 · nhóm 3, 35
SHIMONO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-48211 · nhóm 10
Shimono Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-39776 · nhóm 7, 9
Nhãn khác của Shimano Inc. (also known as Kabushiki Kaisha SHIMANO) — 16 đơn
ALFINE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-17661 · nộp 27/12/2005 · nhóm 9
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-15792 · nộp 23/11/2005 · nhóm 12
NANOGUARD Hết hạn
đơn VN-4-2004-11021 · nộp 14/10/2004 · nhóm 25
NANOlNNOVATlON Hết hạn
đơn VN-4-2004-11022 · nộp 14/10/2004 · nhóm 25
KISU SPECIAL Hết hạn
đơn VN-4-2004-00564 · nộp 29/01/2004 · nhóm 18, 25, 28
NEXUSBRADO Hết hạn
đơn VN-4-2003-07534 · nộp 01/09/2003 · nhóm 18, 25, 28
BRADO Hết hạn
đơn VN-4-2003-07535 · nộp 01/09/2003 · nhóm 18, 25, 28
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2003-07536 · nộp 01/09/2003 · nhóm 18, 25, 28
ACERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-03593 · nộp 19/05/2003 · nhóm 12
DURA-ACE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-03594 · nộp 19/05/2003 · nhóm 12
HOLLOWTECH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-02360 · nộp 08/04/2003 · nhóm 25
ECOVISION Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-00807 · nộp 10/02/2003 · nhóm 12
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.