DURA-ACE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-03594, ngày nộp 19/05/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DURA-ACE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-03594 |
| Ngày nộp đơn | 19/05/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2005 |
| Số văn bằng | 4-0061314-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/03/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO) 34 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-03594).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DURANCE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-02557 · nhóm 3
Duravance Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-09322 · nhóm 1
DR.FACE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-06341 · nhóm 35, 44
DURAONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-07213 · nhóm 1, 2, 6, 11, 17, 19, 20, 35, 40, 44
HERAACE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-37894 · nhóm 5
SURFACE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-15191 · nhóm 9, 18
DuraMacs Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-08278 · nhóm 11, 20
Duramac Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-22874 · nhóm 19
DURABE Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-52506 · nhóm 35
DURABAC Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-22920 · nhóm 5
Duravance Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-09322 · nhóm 1
DR.FACE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-06341 · nhóm 35, 44
DURAONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-07213 · nhóm 1, 2, 6, 11, 17, 19, 20, 35, 40, 44
HERAACE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-37894 · nhóm 5
SURFACE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-15191 · nhóm 9, 18
DuraMacs Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-08278 · nhóm 11, 20
Duramac Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-22874 · nhóm 19
DURABE Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-52506 · nhóm 35
DURABAC Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-22920 · nhóm 5
Nhãn khác của SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO) — 34 đơn
SHIMANO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-03021 · nộp 08/02/2013 · nhóm 8, 9, 11, 12, 18, 21, 28
ALFINE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-17661 · nộp 27/12/2005 · nhóm 9
DEORE XT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-17394 · nộp 21/12/2005 · nhóm 12
DEORE LX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-17395 · nộp 21/12/2005 · nhóm 12
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-15792 · nộp 23/11/2005 · nhóm 12
ALFINE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-14212 · nộp 25/10/2005 · nhóm 12
HYPERDRIVE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-02743 · nộp 16/03/2005 · nhóm 12
NANOGUARD Hết hạn
đơn VN-4-2004-11021 · nộp 14/10/2004 · nhóm 25
NANOlNNOVATlON Hết hạn
đơn VN-4-2004-11022 · nộp 14/10/2004 · nhóm 25
HYPERGLIDE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-09126 · nộp 06/09/2004 · nhóm 12
KISU SPECIAL Hết hạn
đơn VN-4-2004-00564 · nộp 29/01/2004 · nhóm 18, 25, 28
HONE Hết hạn
đơn VN-4-2003-10652 · nộp 18/11/2003 · nhóm 12
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 34 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.