NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

TACS TransAsia Catering Services [fu xing kong chu: dịch vụ chuyển phát, giao hàng đường không]

Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-19547, ngày nộp 20/09/2011. Hết hạn

Nhãn hiệuTACS TransAsia Catering Services [fu xing kong chu: dịch vụ chuyển phát, giao hàng đường không]
Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơnVN-4-2011-19547
Ngày nộp đơn20/09/2011
Ngày công bố đơn27/01/2014
Số văn bằng4-0216810-000
Ngày cấp văn bằng19/12/2013
Tình trạngHết hạn
Chủ đơn / chủ văn bằngTRANSASIA AIRWAYS CORPORATION
13 đơn cùng chủ này
Nhóm sản phẩm, dịch vụNhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú

Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-19547).

Tra nhãn giống “TACS TransAsia Catering Services [fu xi…”

Nhãn tương tự — 1 nhãn giống nhất

Nhãn khác của TRANSASIA AIRWAYS CORPORATION — 13 đơn

v air [wei: v; hung: nỗi sợ hãi, sự hoảng sợ] [V] Đã cấp văn bằng đơn VN-4-2014-05662 · nộp 20/03/2014 · nhóm 39 v air [wei:v; Hung:nỗi sợ hãi, sự hoảng sợ...] [V] Đã cấp văn bằng đơn VN-4-2014-05663 · nộp 20/03/2014 · nhóm 35 V@ir Bị từ chối đơn VN-4-2013-29266 · nộp 10/12/2013 · nhóm 35 V@ir Bị từ chối đơn VN-4-2013-29267 · nộp 10/12/2013 · nhóm 39 TransAsia Airways [fu xing hang kong: hàng không fu xing] Bị từ chối đơn VN-4-2011-19546 · nộp 20/09/2011 · nhóm 39 (nhãn hình) Hết hạn đơn VN-4-2011-19548 · nộp 20/09/2011 · nhóm 39 TransAsia Airways [fu xing hang kong: hàng không fu xing] Hết hạn đơn VN-4-2011-19549 · nộp 20/09/2011 · nhóm 43 TransAsia Airways [fu xing hang kong: hàng không fu xing] Bị từ chối đơn VN-4-2011-19550 · nộp 20/09/2011 · nhóm 39 TransAsia Airways [fu xing hang kong: hàng không fu xing] Hết hạn đơn VN-4-2011-19551 · nộp 20/09/2011 · nhóm 43 (nhãn hình) Hết hạn đơn VN-4-2011-19552 · nộp 20/09/2011 · nhóm 43 TACS TransAsia Catering Services [fu xing kong chu: dịch vụ chuyển phát, giao hàng đường không] Bị từ chối đơn VN-4-2011-19553 · nộp 20/09/2011 · nhóm 30 (nhãn hình) Hết hạn đơn VN-4-2011-19554 · nộp 20/09/2011 · nhóm 30

Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.

Tra một tên khác

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.