COBAN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-48781, ngày nộp 18/09/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | COBAN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-48781 |
| Ngày nộp đơn | 18/09/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0039830-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 23/01/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Doanh nghiệp tư nhân sở hữu trí tuệ CôBan |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-48781).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
COBAN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-28494 · nhóm 35
COBAN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-05477 · nhóm 5, 10
Koban Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-04539 · nhóm 25, 35
KOBAN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-1996-29568 · nhóm 23
SOBAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-60075 · nhóm 43
COMAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-27912 · nhóm 9
CÔ CẨN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-08568 · nhóm 29
CÒ HÀN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-30658 · nhóm 5
Cô Ba Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-12165 · nhóm 35
Conan Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-41645 · nhóm 16
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.